Saigon Technology Service Trading Corporation
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 其他电话机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Công Nghệ Sài Gòn
84
进口笔数
4
出口笔数
$903.0K
进口金额
$87.9K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-10-28
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309614446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY18J0TW |
| 成立日期 | 2009-12-16 |
| 联系地址 | số 1 đường 3 tháng 2, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON TECHNOLOGY SERVICE TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 77 Trần Nhân Tôn, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842835264748 |
| 邮箱 | info@sitek.vn |
| 官网 | www.sitek.vn |
| 传真 | 02835264757 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851718 | 其他电话机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851771 | 通信设备零件 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850710 | 铅酸启动电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 42 | $445.3K |
| 中国 | 35 | $334.8K |
| 英国 | 1 | $77.8K |
| 马来西亚 | 3 | $24.4K |
| 美国 | 1 | $10.9K |
| 印度 | 2 | $5.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.9K |
| 韩国 | 1 | $720 |
| 加拿大 | 3 | $498 |
| 中国香港 | 1 | $220 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $87.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unify Software & Solutions GmbH & Co. KG | 德国 | 22 | $321.3K | 通信设备零件、通信设备 |
| Mitel Networks Ltd. | 英国 | 6 | $204.7K | 通信设备、通信设备零件 |
| Cetis Inc. | 美国 | 14 | $162.8K | 其他电话机、静止变流器 |
| Shandong Bittel Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $99.7K | 通信设备零件、其他电话机 |
| COMDATA GmbH | 德国 | 11 | $60.7K | 其他电话机、通信设备零件 |
| AEI Communications International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $24.4K | 其他电话机、其他塑料制品 |
| ALLIED VANTAGE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 2 | $9.1K | 其他通信设备、其他电话机 |
| MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $5.4K | 静止变流器、通信设备 |
| MF Communications Ltd. | 英国 | 3 | $4.4K | 其他电话机、通信设备零件 |
| Addcom Contact Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $3.6K | 带接头绝缘电线、头戴耳机及耳塞 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $87.9K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 通信设备 | MITEL NETWORKS LTD | 英国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 通信设备零件 | MITEL NETWORKS LTD | 英国 | $331 |
| 2026-04-15 | 通信设备零件 | MITEL NETWORKS LTD | 英国 | $589 |
| 2026-04-15 | 其他电话机 | MITEL NETWORKS LTD | 英国 | $8.0K |
| 2026-04-15 | 静止变流器 | MITEL NETWORKS LTD | 英国 | $92 |
| 2026-04-15 | 通信设备零件 | MITEL NETWORKS LTD | 英国 | $10.1K |
| 2026-04-15 | 静止变流器 | MITEL NETWORKS LTD | 英国 | $92 |
| 2026-04-15 | 其他电话机 | MITEL NETWORKS LTD | 英国 | $8.2K |
| 2026-04-15 | 通信设备 | MITEL NETWORKS LTD | 英国 | $578 |
| 2026-04-15 | 通信设备 | MITEL NETWORKS LTD | 英国 | $1.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 通信设备零件 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $6.6K |
| 2023-03-20 | 通信设备零件 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2023-02-09 | 通信设备零件 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $6.3K |
| 2023-02-09 | 通信设备 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $3.6K |
| 2023-02-09 | 通信设备零件 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $720 |
| 2023-02-09 | 通信设备 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2023-02-09 | 固态存储设备 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2023-02-09 | 固态存储设备 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $258 |
| 2023-02-09 | 通信设备零件 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2023-02-09 | 通信设备零件 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $257 |