Saigon Technology Service Trading Corporation

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他电话机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Công Nghệ Sài Gòn

91
进口笔数
4
出口笔数
$1.00M
进口金额
$87.9K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2025-10-28
最近出口
16
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $690 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $71.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $534 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.9K · 4 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-11进口 $58.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $520 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $47.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $690 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $71.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $534 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.9K · 4 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-11进口 $58.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $520 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $47.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309614446
企查查编码QVNY18J0TW
成立日期2009-12-16
联系地址số 1 đường 3 tháng 2, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ SÀI GÒN
企业英文名称SAI GON TECHNOLOGY SERVICE TRADING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址77 Trần Nhân Tôn, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842835264748
邮箱info@sitek.vn
官网www.sitek.vn
传真02835264757
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851718其他电话机
851779通信设备零件
851762通信设备
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
854232存储器芯片
851771通信设备零件
850680其他原电池
392690其他塑料制品
851830头戴耳机及耳塞

出口

HS 编码产品
851771通信设备零件
84713010公斤以下便携电脑
850440静止变流器
850710铅酸启动电池
851762通信设备
851779通信设备零件
852351固态存储设备
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国44$471.6K
中国39$362.8K
英国1$77.8K
马来西亚4$67.6K
美国1$10.9K
印度2$5.4K
澳大利亚1$2.9K
韩国1$720
加拿大3$498
中国香港1$220

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$87.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unify Software & Solutions GmbH & Co. KG德国24$347.6K通信设备零件、通信设备
MITEL NETWORKS LIMITED英国6$204.7K通信设备、其他电话机
Cetis Inc.美国14$162.8K其他电话机、静止变流器
Shandong Bittel Intelligent Technology Co., Ltd.中国17$114.1K通信设备零件、其他电话机
AEI Communications International Sdn. Bhd.马来西亚5$70.5K其他电话机、其他塑料制品
COMDATA GmbH德国11$60.7K其他电话机、通信设备零件
HONGKONG KOON TECHNOLOGY LTD中国香港1$10.7K其他电话机、通信设备
MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED印度2$5.4K通信设备、静止变流器
MF COMMUNICATIONS LIMITED英国3$4.4K其他电话机、通信设备零件
Addcom Contact Solutions Pty Ltd澳大利亚2$3.6K带接头绝缘电线、头戴耳机及耳塞

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南4$87.9K其他印刷机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他电话机Unify Software & Solutions GmbH & Co. KG德国$2.8K
2026-07-28其他电气开关Unify Software & Solutions GmbH & Co. KG德国$24
2026-07-28静止变流器Unify Software & Solutions GmbH & Co. KG德国$432
2026-07-28存储器芯片Unify Software & Solutions GmbH & Co. KG德国$539
2026-07-28其他电话机Unify Software & Solutions GmbH & Co. KG德国$3.5K
2026-06-09其他电话机AEI Communications International Sdn. Bhd.马来西亚$2.6K
2026-06-09其他电话机AEI Communications International Sdn. Bhd.马来西亚$4.7K
2026-06-09其他电话机AEI Communications International Sdn. Bhd.马来西亚$32.2K
2026-06-09其他电话机AEI Communications International Sdn. Bhd.马来西亚$1.6K
2026-06-09其他电话机AEI Communications International Sdn. Bhd.马来西亚$2.0K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-28通信设备零件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$6.6K
2023-03-20通信设备零件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2023-02-09通信设备零件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$6.3K
2023-02-09通信设备Canon Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2023-02-09通信设备零件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$720
2023-02-09通信设备Canon Vietnam Co., Ltd.越南$3.6K
2023-02-09固态存储设备Canon Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2023-02-09固态存储设备Canon Vietnam Co., Ltd.越南$258
2023-02-09通信设备零件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$257
2023-02-09通信设备零件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

Saigon Technology Service Trading Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →