Kwang Sung Sprayers Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 便携喷雾器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KWANG SUNG SPRAYERS VINA
40
进口笔数
81
出口笔数
$684.6K
进口金额
$1.97M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
14
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303043771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6UG190 |
| 成立日期 | 2003-09-12 |
| 联系地址 | Lô 18H - Đường số 3 - Khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KWANG SUNG SPRAYERS VINA |
| 企业英文名称 | KWANG SUNG PRAYERS VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 18H - Đường số 3 - Khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842837663161 |
| 邮箱 | mss.kwangsung@gmail.com |
| 传真 | +842837663464 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 82.8461亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841350 | 其他往复泵 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $357.8K |
| 韩国 | 19 | $326.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 79 | $1.92M |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daebo ENC Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $248.8K | 丙烯共聚物 |
| Taizhou Sunny Agricultural Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $119.3K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Shandong Zhongju Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 5 | $91.0K | 其他往复泵 |
| Zhejiang Shengshi Yuanlin Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $89.4K | 其他农用机械、喷雾机零件 |
| Kwang Sung Agrotech | 韩国 | 6 | $80.1K | 非泡沫橡胶密封件、喷雾机零件 |
| Shenzhen Kangdeshi E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.3K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Shengshi Yuanlin (Taizhou) Garden Tools Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $13.3K | 其他往复泵、喷雾机零件 |
| Kwang Sung Sprayers Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.8K | 非泡沫橡胶密封件 |
| Shengshi Yuanlin (Taizhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 喷雾机零件、其他往复泵 |
| Huzhou Zifang Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 未加工玻璃球 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kwang Sung Agrotech | 韩国 | 52 | $1.25M | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Kwang Sung Sprayers Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $677.1K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| KWANG SUNG AGROTECH | 2 | $43.9K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他往复泵 | SHANDONG ZHONGJU ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-22 | 其他往复泵 | SHANDONG ZHONGJU ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-03-17 | 丙烯共聚物 | DAEBO ENC CO.,LTD | 韩国 | $17.0K |
| 2026-01-20 | 非泡沫橡胶密封件 | Kwang Sung Agrotech | 韩国 | $2.6K |
| 2026-01-20 | 喷雾机零件 | Kwang Sung Agrotech | 韩国 | $7.2K |
| 2026-01-20 | 带接头绝缘电线 | Kwang Sung Agrotech | 韩国 | $5.4K |
| 2026-01-20 | 喷雾机零件 | Kwang Sung Agrotech | 韩国 | $7.0K |
| 2025-10-21 | 电测仪表 | SHENGSHI YUANLIN (TAIZHOU) | 中国 | $120 |
| 2025-10-21 | 其他往复泵 | SHENGSHI YUANLIN (TAIZHOU) GARDEN TOOLS CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-10-21 | 静止变流器 | SHENGSHI YUANLIN (TAIZHOU) | 中国 | $3.3K |
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 喷雾机零件 | Kwang Sung Agrotech | 韩国 | $205 |
| 2026-04-23 | 喷雾机零件 | Kwang Sung Agrotech | 韩国 | $600 |
| 2026-04-23 | 喷雾机零件 | Kwang Sung Agrotech | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 便携喷雾器 | Kwang Sung Agrotech | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 便携喷雾器 | Kwang Sung Agrotech | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 便携喷雾器 | Kwang Sung Agrotech | 韩国 | $9.2K |
| 2026-04-23 | 便携喷雾器 | Kwang Sung Agrotech | 韩国 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 喷雾机零件 | Kwang Sung Agrotech | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 喷雾机零件 | Kwang Sung Agrotech | 韩国 | $350 |
| 2026-04-23 | 喷雾机零件 | Kwang Sung Agrotech | 韩国 | $660 |