Kwang Sung Sprayers Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 便携喷雾器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KWANG SUNG SPRAYERS VINA

40
进口笔数
81
出口笔数
$684.6K
进口金额
$1.97M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
14
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $109.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2023-10进口 $90 · 1 笔出口 $29.8K · 1 笔2023-11进口 $599 · 1 笔出口 $66.6K · 2 笔2023-12进口 $61.5K · 3 笔出口 $54.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 1 笔2024-02进口 $38.1K · 1 笔出口 $69.1K · 3 笔2024-03进口 $46.0K · 3 笔出口 $82.7K · 4 笔2024-04进口 $109.6K · 2 笔出口 $29.3K · 1 笔2024-05进口 $20.2K · 1 笔出口 $66.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 4 笔2024-07进口 $5.8K · 2 笔出口 $47.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 2 笔2024-10进口 $24.8K · 2 笔出口 $29.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 1 笔2024-12进口 $537 · 1 笔出口 $33.4K · 1 笔2025-01进口 $49.3K · 3 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 3 笔2025-03进口 $70.8K · 4 笔出口 $75.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 3 笔2025-05进口 $11.7K · 2 笔出口 $55.4K · 2 笔2025-06进口 $38.7K · 1 笔出口 $75.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-08进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $30.2K · 1 笔2025-10进口 $16.6K · 1 笔出口 $23.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 2 笔2026-03进口 $17.0K · 1 笔出口 $66.4K · 3 笔2026-04进口 $19.6K · 1 笔出口 $107.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2023-10进口 $90 · 1 笔出口 $29.8K · 1 笔2023-11进口 $599 · 1 笔出口 $66.6K · 2 笔2023-12进口 $61.5K · 3 笔出口 $54.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 1 笔2024-02进口 $38.1K · 1 笔出口 $69.1K · 3 笔2024-03进口 $46.0K · 3 笔出口 $82.7K · 4 笔2024-04进口 $109.6K · 2 笔出口 $29.3K · 1 笔2024-05进口 $20.2K · 1 笔出口 $66.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 4 笔2024-07进口 $5.8K · 2 笔出口 $47.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 2 笔2024-10进口 $24.8K · 2 笔出口 $29.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 1 笔2024-12进口 $537 · 1 笔出口 $33.4K · 1 笔2025-01进口 $49.3K · 3 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 3 笔2025-03进口 $70.8K · 4 笔出口 $75.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 3 笔2025-05进口 $11.7K · 2 笔出口 $55.4K · 2 笔2025-06进口 $38.7K · 1 笔出口 $75.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-08进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $30.2K · 1 笔2025-10进口 $16.6K · 1 笔出口 $23.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 2 笔2026-03进口 $17.0K · 1 笔出口 $66.4K · 3 笔2026-04进口 $19.6K · 1 笔出口 $107.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号0303043771
企查查编码QVNP6UG190
成立日期2003-09-12
联系地址Lô 18H - Đường số 3 - Khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KWANG SUNG SPRAYERS VINA
企业英文名称KWANG SUNG PRAYERS VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 18H - Đường số 3 - Khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842837663161
邮箱mss.kwangsung@gmail.com
传真+842837663464
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本82.8461亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841350其他往复泵
390230丙烯共聚物
401693非泡沫橡胶密封件
842490喷雾机零件
848180阀门龙头
850440静止变流器
850519非金属永磁体
854442带接头绝缘电线
842441便携喷雾器
903033电测仪表

出口

HS 编码产品
842441便携喷雾器
842490喷雾机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$357.8K
韩国19$326.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国79$1.92M

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daebo ENC Co., Ltd.韩国10$248.8K丙烯共聚物
Taizhou Sunny Agricultural Machinery Co., Ltd.中国4$119.3K便携喷雾器、喷雾机零件
Shandong Zhongju Electric Appliance Co., Ltd.中国5$91.0K其他往复泵
Zhejiang Shengshi Yuanlin Technology Co., Ltd.中国5$89.4K其他农用机械、喷雾机零件
Kwang Sung Agrotech韩国6$80.1K非泡沫橡胶密封件、喷雾机零件
Shenzhen Kangdeshi E-Commerce Co., Ltd.中国3$28.3K带接头绝缘电线、其他电路开关装置
Shengshi Yuanlin (Taizhou) Garden Tools Co., Ltd.加拿大1$13.3K其他往复泵、喷雾机零件
Kwang Sung Sprayers Co., Ltd.韩国1$7.8K非泡沫橡胶密封件
Shengshi Yuanlin (Taizhou) Co., Ltd.中国1$3.4K喷雾机零件、其他往复泵
Huzhou Zifang Glass Products Co., Ltd.中国1$2.1K未加工玻璃球

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kwang Sung Agrotech韩国52$1.25M便携喷雾器、喷雾机零件
Kwang Sung Sprayers Co., Ltd.韩国27$677.1K便携喷雾器、喷雾机零件
KWANG SUNG AGROTECH2$43.9K便携喷雾器、喷雾机零件

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他往复泵SHANDONG ZHONGJU ELECTRIC APPLIANCE CO LTD中国$9.8K
2026-04-22其他往复泵SHANDONG ZHONGJU ELECTRIC APPLIANCE CO LTD中国$9.8K
2026-03-17丙烯共聚物DAEBO ENC CO.,LTD韩国$17.0K
2026-01-20非泡沫橡胶密封件Kwang Sung Agrotech韩国$2.6K
2026-01-20喷雾机零件Kwang Sung Agrotech韩国$7.2K
2026-01-20带接头绝缘电线Kwang Sung Agrotech韩国$5.4K
2026-01-20喷雾机零件Kwang Sung Agrotech韩国$7.0K
2025-10-21电测仪表SHENGSHI YUANLIN (TAIZHOU)中国$120
2025-10-21其他往复泵SHENGSHI YUANLIN (TAIZHOU) GARDEN TOOLS CO LTD中国$7.2K
2025-10-21静止变流器SHENGSHI YUANLIN (TAIZHOU)中国$3.3K

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23喷雾机零件Kwang Sung Agrotech韩国$205
2026-04-23喷雾机零件Kwang Sung Agrotech韩国$600
2026-04-23喷雾机零件Kwang Sung Agrotech韩国$1.7K
2026-04-23便携喷雾器Kwang Sung Agrotech韩国$3.9K
2026-04-23便携喷雾器Kwang Sung Agrotech韩国$1.4K
2026-04-23便携喷雾器Kwang Sung Agrotech韩国$9.2K
2026-04-23便携喷雾器Kwang Sung Agrotech韩国$5.2K
2026-04-23喷雾机零件Kwang Sung Agrotech韩国$1.1K
2026-04-23喷雾机零件Kwang Sung Agrotech韩国$350
2026-04-23喷雾机零件Kwang Sung Agrotech韩国$660

相关企业 · 同类产品

Kwang Sung Sprayers Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →