Trung Hang Vietnam Paint Material Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT LIệU SơN NềN TRUNG HằNG VIệT NAM
32
进口笔数
0
出口笔数
$729.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801402494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47P6DYD |
| 成立日期 | 2023-07-27 |
| 联系地址 | Quán Dọc, Thôn Văn Tảo, Xã Thanh An, Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU SƠN NỀN TRUNG HẰNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRUNG HANG VIET NAM BACKGROUND PAINT MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quán Dọc, Thôn Văn Tảo, Xã Hà Nam, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0961266356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 283327 | 硫酸钡 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 280300 | 碳制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $729.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Guangyouda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $269.7K | 其他化学制剂、硫酸钡 |
| Hainan Lingteng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $218.6K | 环氧树脂、染料颜料 |
| Jiangsu Sanmu Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $98.0K | 丙烯酸酯、环氧树脂 |
| Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.7K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangzhou Tradeyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.9K | 制鞋机械、其他电气设备 |
| Hongkong Coasting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 其他粘合剂≤1kg、未装壳扬声器 |
| Yingde Keytec Pigment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 染料颜料、油漆颜料 |
| Hangzhou Jinfan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CHVEST GROUP Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 其他化学制剂、人造纤维无纺布 |
| Horizon Supply Chain Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他碱金属硅酸盐 | WUHAN GUANGYOUDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 其他碱金属硅酸盐 | WUHAN GUANGYOUDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 其他碱金属硅酸盐 | WUHAN GUANGYOUDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 其他碱金属硅酸盐 | WUHAN GUANGYOUDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他碱金属硅酸盐 | WUHAN GUANGYOUDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 其他碱金属硅酸盐 | WUHAN GUANGYOUDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-02 | 环氧树脂 | WUHAN GUANGYOUDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-03-02 | 其他化学制剂 | WUHAN GUANGYOUDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-02 | 油漆颜料 | WUHAN GUANGYOUDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-02 | 其他化学制剂 | WUHAN GUANGYOUDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |