Ty Long Commercial Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI Gỗ Tỷ LONG
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$52.06M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700908692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6B848E |
| 成立日期 | 2007-04-06 |
| 联系地址 | Tổ 8 - khu Trới 1, Phường Hoành Bồ, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI GỖ TỶ LONG |
| 企业英文名称 | TY LONG COMMERCIAL WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02033691245 |
| 邮箱 | tylongvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 440121 | 针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $52.06M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $20.37M | 非针叶燃料木片 |
| Mihaud Trading Pte. Ltd. | 5 | $10.11M | 非针叶燃料木片 | |
| Shandong Huatai Paper Industry Holding Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.93M | 针叶燃料木片、非针叶燃料木片 |
| Shandong Binzhou Printing & Dyeing Group Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.30M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Zhangzhou Yuncheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.28M | 针叶燃料木片、非针叶燃料木片 |
| e1d477955838c63214cc8a2db9c34532 | 1 | $3.85M | ||
| Zhejiang Xianhe New Materials Sales Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.22M | 无机酸盐、非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 针叶燃料木片 | ZHANGZHOU YUNCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.97M |
| 2026-04-24 | 针叶燃料木片 | ZHANGZHOU YUNCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.32M |
| 2026-04-15 | 针叶燃料木片 | SHANDONG BINZHOU PRINTING & DYEING GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.30M |
| 2025-12-29 | 非针叶燃料木片 | ITG RESOURCES (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $3.85M |
| 2025-07-03 | 针叶燃料木片 | SHANDONG HUATAI PAPER INDUSTRY SHAREHOLDING CO LTD | 中国 | $229.3K |
| 2025-05-22 | 针叶燃料木片 | SHANDONG HUATAI PAPER INDUSTRY SHAREHOLDING CO LTD | 中国 | $147.6K |
| 2025-05-16 | 针叶燃料木片 | SHANDONG HUATAI PAPER INDUSTRY SHAREHOLDING CO LTD | 中国 | $2.73M |
| 2025-04-18 | 针叶燃料木片 | SHANDONG HUATAI PAPER INDUSTRY SHAREHOLDING CO LTD | 中国 | $2.82M |
| 2025-03-21 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 中国 | $951.1K |
| 2025-02-12 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $2.82M |