Tran Thanh Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 钢铁铰接链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC TRầN THANH
6
进口笔数
0
出口笔数
$52.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317394804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM59HDHH |
| 成立日期 | 2022-07-21 |
| 联系地址 | 14 Đường TCH 07, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC TRẦN THANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Đường TCH 07, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn |
| 电话 | 0528933550 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 848390 | 传动部件 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420340 | 其他皮革衣着附件 |
| 560811 | 人造纤维绳 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $52.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haiyet International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.2K | 可调转椅、金属框架座椅 |
| Fujian Tingkam Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.5K | 塑料封口件、高密度聚乙烯 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Foshan Jiuniu Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 非办公金属家具、木制办公家具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-08 | 车辆音响信号器 | Fujian Tingkam Trading Co., Ltd. | 中国 | $550 |
| 2023-06-08 | 传动部件 | Fujian Tingkam Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2023-06-08 | 钢铁铰接链 | Fujian Tingkam Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2023-05-25 | 非办公金属家具 | Foshan Jiuniu Furniture Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2023-05-25 | 木制办公家具 | Foshan Jiuniu Furniture Co., Ltd. | 中国 | $125 |
| 2023-05-25 | 非办公金属家具 | Foshan Jiuniu Furniture Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2023-05-25 | 其他木家具 | Foshan Jiuniu Furniture Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2023-05-25 | 非办公金属家具 | Foshan Jiuniu Furniture Co., Ltd. | 中国 | $21 |
| 2023-05-25 | 非木制家具件 | Foshan Jiuniu Furniture Co., Ltd. | 中国 | $265 |
| 2023-05-25 | 其他木家具 | Foshan Jiuniu Furniture Co., Ltd. | 中国 | $100 |