Hai Hung Technology & Service Commercial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và CôNG NGHệ HảI HưNG

67
进口笔数
1
出口笔数
$876.4K
进口金额
$7.6K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2024-12-16
最近出口
20
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $71.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.1K · 1 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-01进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $71.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.1K · 1 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-01进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105393446
企查查编码QVNKBX6M2H
成立日期2011-07-06
联系地址Số 559/122/2/8 Đông Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ HẢI HƯNG
企业英文名称HAI HUNG TECHNOLOGY AND SERVICE COMMERCIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址No08 LK24 Khu đất dịch vụ LK20A, LK20B, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02435627488
邮箱info@haihung.com
官网haihung.com/haihung.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本126.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851769其他通信设备
851810麦克风及支架
853710电力控制板
851840音频放大器
854370其他电气设备
851822多扬声器箱体
853650其他电气开关
940541LED光伏照明装置
851821单个扬声器
851718其他电话机

出口

HS 编码产品
851769其他通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$404.2K
韩国17$355.8K
印度11$61.3K
德国3$37.8K
越南2$11.3K
西班牙2$3.2K
中国台湾1$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
厄瓜多尔1$7.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MEDI Electronics Co., Ltd.韩国17$355.8K其他通信设备、其他电气开关
Yichinda Event International (Hong Kong) Ltd.中国6$75.9K多扬声器箱体、麦克风及支架
Enping City Dongming Trading Co., Ltd.中国6$66.4K麦克风及支架、其他电气设备
Ahujas Radios印度11$61.3K其他电气设备、单个扬声器
Foshan Yimi Audio Video Electronic Technology Co., Ltd.中国3$56.2K多扬声器箱体、音频放大器
Tunstall GmbH德国3$37.8K其他通信设备、通信设备
Shenzhen Avlink Technology Co., Ltd.中国2$13.7K非CRT显示器、含CPU和I/O的ADP设备
IST SG Pte. Ltd.新加坡2$11.3K塑料衣着附件、其他通信设备
Shenzhen Chn Smart Technology Co., Ltd.中国3$9.5K通信设备、其他通信设备
Big Topper Development Ltd.中国2$8.8KLED照明装置、其他电气设备

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Carlos Luis Valdes Navarrete玻利维亚1$7.6K其他通信设备

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02音频放大器Ahujas Radios印度$578
2026-04-02音频放大器Ahujas Radios印度$578
2026-04-02单个扬声器Ahujas Radios印度$264
2026-04-02单个扬声器Ahujas Radios印度$264
2026-03-19其他通信设备MEDI ELECTRONICS CO LTD韩国$3.9K
2026-03-19其他通信设备MEDI ELECTRONICS CO LTD韩国$120
2026-03-19其他电气开关MEDI ELECTRONICS CO LTD韩国$800
2026-03-09单个扬声器Ahujas Radios印度$321
2026-03-09音频放大器Ahujas Radios印度$1.3K
2026-03-09音频放大器Ahujas Radios印度$1.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-16其他通信设备CARLOS LUIS VALDES NAVARRETE厄瓜多尔$1.5K
2024-12-16其他通信设备CARLOS LUIS VALDES NAVARRETE厄瓜多尔$5.1K
2024-12-16其他通信设备CARLOS LUIS VALDES NAVARRETE厄瓜多尔$1.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hai Hung Technology & Service Commercial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →