Hai Hung Technology & Service Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và CôNG NGHệ HảI HưNG
- 邮箱2
67
进口笔数
1
出口笔数
$876.4K
进口金额
$7.6K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2024-12-16
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105393446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBX6M2H |
| 成立日期 | 2011-07-06 |
| 联系地址 | Số 559/122/2/8 Đông Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ HẢI HƯNG |
| 企业英文名称 | HAI HUNG TECHNOLOGY AND SERVICE COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | No08 LK24 Khu đất dịch vụ LK20A, LK20B, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02435627488 |
| 邮箱 | info@haihung.com |
| 官网 | haihung.com/haihung.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 126.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851718 | 其他电话机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851769 | 其他通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $404.2K |
| 韩国 | 17 | $355.8K |
| 印度 | 11 | $61.3K |
| 德国 | 3 | $37.8K |
| 越南 | 2 | $11.3K |
| 西班牙 | 2 | $3.2K |
| 中国台湾 | 1 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 厄瓜多尔 | 1 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEDI Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $355.8K | 其他通信设备、其他电气开关 |
| Yichinda Event International (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 6 | $75.9K | 多扬声器箱体、麦克风及支架 |
| Enping City Dongming Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $66.4K | 麦克风及支架、其他电气设备 |
| Ahujas Radios | 印度 | 11 | $61.3K | 其他电气设备、单个扬声器 |
| Foshan Yimi Audio Video Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.2K | 多扬声器箱体、音频放大器 |
| Tunstall GmbH | 德国 | 3 | $37.8K | 其他通信设备、通信设备 |
| Shenzhen Avlink Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.7K | 非CRT显示器、含CPU和I/O的ADP设备 |
| IST SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $11.3K | 塑料衣着附件、其他通信设备 |
| Shenzhen Chn Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.5K | 通信设备、其他通信设备 |
| Big Topper Development Ltd. | 中国 | 2 | $8.8K | LED照明装置、其他电气设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carlos Luis Valdes Navarrete | 玻利维亚 | 1 | $7.6K | 其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 音频放大器 | Ahujas Radios | 印度 | $578 |
| 2026-04-02 | 音频放大器 | Ahujas Radios | 印度 | $578 |
| 2026-04-02 | 单个扬声器 | Ahujas Radios | 印度 | $264 |
| 2026-04-02 | 单个扬声器 | Ahujas Radios | 印度 | $264 |
| 2026-03-19 | 其他通信设备 | MEDI ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2026-03-19 | 其他通信设备 | MEDI ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $120 |
| 2026-03-19 | 其他电气开关 | MEDI ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2026-03-09 | 单个扬声器 | Ahujas Radios | 印度 | $321 |
| 2026-03-09 | 音频放大器 | Ahujas Radios | 印度 | $1.3K |
| 2026-03-09 | 音频放大器 | Ahujas Radios | 印度 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 其他通信设备 | CARLOS LUIS VALDES NAVARRETE | 厄瓜多尔 | $1.5K |
| 2024-12-16 | 其他通信设备 | CARLOS LUIS VALDES NAVARRETE | 厄瓜多尔 | $5.1K |
| 2024-12-16 | 其他通信设备 | CARLOS LUIS VALDES NAVARRETE | 厄瓜多尔 | $1.0K |