Windy Viet Commercial Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 男式合成纤维裤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Gió Việt
102
进口笔数
111
出口笔数
$1.21M
进口金额
$2.16M
出口金额
2025-07-02
最近进口
2025-08-13
最近出口
17
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310801190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHCR0P6 |
| 成立日期 | 2011-04-25 |
| 联系地址 | Số 418 Tô Ngọc Vân, Khu phố 7, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI GIÓ VIỆT |
| 企业英文名称 | WINDY VIET COMMERCIAL MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 418 Tô Ngọc Vân, Khu phố 7, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan./. (doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84838837731 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580810 | 编带 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 54 | $700.0K |
| 中国 | 41 | $399.0K |
| 越南 | 3 | $55.7K |
| 美国 | 2 | $32.1K |
| 俄罗斯 | 1 | $17.7K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
| 中国香港 | 1 | $41 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 88 | $1.89M |
| 美国 | 12 | $201.9K |
| 加拿大 | 5 | $28.9K |
| 越南 | 4 | $26.1K |
| 中国 | 1 | $5.1K |
| 澳大利亚 | 3 | $3.4K |
| 新加坡 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bogo International Co., Ltd. | 韩国 | 49 | $512.2K | 塑料衣着附件、非织造标签 |
| BOGO International Co., Ltd. | 中国 | 34 | $398.1K | 弹性针织布、高强力机织物 |
| Bogo International Co., Ltd. | 越南 | 5 | $142.1K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Stylist Fashion H.K. Ltd. | 越南 | 2 | $39.9K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Bogo International Co., Ltd. | 美国 | 2 | $32.1K | 弹性针织布、人造纤维绒布 |
| Marjo Apparel Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.9K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| OCSIAL Hong Kong Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 活性矿产品、其他化学制剂 |
| Style Solution Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.8K | 染色尼龙织物、印刷标签 |
| Smart Fabric Technology Service Ltd. | 中国 | 2 | $480 | 其他针织布、染色棉针织布 |
| BOGO INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 2 | $290 | 非织造标签、印刷标签 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bogo International Co., Ltd. | 韩国 | 83 | $1.88M | 男式合成纤维裤、非棉针织背心 |
| Bogo International Co., Ltd. | 美国 | 12 | $201.9K | 胸罩、其他人纤针织服装 |
| Bogo International Co., Ltd. | 加拿大 | 5 | $28.9K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Bogo International Co., Ltd. | 越南 | 4 | $26.1K | 弹性针织布、非乙烯塑料袋 |
| Golden Tech | 韩国 | 2 | $5.6K | 女式化纤裙、棉针织裙 |
| BOGO International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 棉质衬衫 |
| Bogo International Co., Ltd. | 澳大利亚 | 3 | $3.4K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Sangji International | 韩国 | 1 | $2.9K | 棉针织T恤及背心 |
| Bogo International Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.7K | 化纤针织服装 |
| Fixture Fabrication Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.7K | 男式纤维衬衫、女式化纤衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 非织造标签 | BOGO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $67 |
| 2025-07-02 | 合成纤维缝纫线 | BOGO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $206 |
| 2025-07-02 | 非织造标签 | BOGO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $42 |
| 2025-07-02 | 染色棉针织布 | BOGO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $7.6K |
| 2025-07-02 | 非乙烯塑料袋 | BOGO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $25 |
| 2025-07-02 | 染色合成针织布 | BOGO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-07-02 | 印刷标签 | BOGO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $59 |
| 2025-07-02 | 非织造标签 | BOGO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $17 |
| 2025-07-02 | 塑料衣着附件 | BOGO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $42 |
| 2025-07-02 | 编带 | BOGO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $369 |
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 棉针织服装 | BOGO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $36 |
| 2025-08-13 | 棉针织服装 | BOGO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $128 |
| 2025-08-13 | 棉针织服装 | BOGO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $255 |
| 2025-08-13 | 棉针织服装 | BOGO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $195 |
| 2025-08-13 | 棉针织服装 | BOGO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $26 |
| 2025-08-13 | 棉针织服装 | BOGO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $71 |
| 2025-08-13 | 棉针织服装 | BOGO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $64 |
| 2025-06-28 | 女式化纤裙 | GOLDEN TECH | 韩国 | $4.8K |
| 2025-06-21 | 女式化纤裙 | GOLDEN TECH | 韩国 | $851 |
| 2025-04-19 | 化纤女裙 | BOGO INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $2.1K |