Windy Viet Commercial Mfg. Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 男式合成纤维裤

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Gió Việt

102
进口笔数
111
出口笔数
$1.21M
进口金额
$2.16M
出口金额
2025-07-02
最近进口
2025-08-13
最近出口
17
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $282.7K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.0K · 4 笔出口 $28.0K · 1 笔2023-09进口 $37.9K · 7 笔出口 $177.5K · 7 笔2023-10进口 $24.0K · 2 笔出口 $127.1K · 10 笔2023-11进口 $173.7K · 13 笔出口 $91.1K · 5 笔2023-12进口 $135.3K · 13 笔出口 $31.4K · 3 笔2024-01进口 $160.4K · 14 笔出口 $282.7K · 11 笔2024-02进口 $67.4K · 6 笔出口 $111.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $252.5K · 9 笔2024-04进口 $120 · 1 笔出口 $176.2K · 5 笔2024-05进口 $4.3K · 2 笔出口 $816 · 1 笔2024-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-07进口 $103.4K · 4 笔出口 $48.3K · 3 笔2024-08进口 $49.9K · 3 笔出口 $39.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 2 笔2024-10进口 $20.9K · 2 笔出口 $15.8K · 3 笔2024-11进口 $51.0K · 2 笔出口 $30.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-01进口 $33.1K · 2 笔出口 $84.5K · 3 笔2025-02进口 $248 · 1 笔出口 $51.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-07进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $774 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.0K · 4 笔出口 $28.0K · 1 笔2023-09进口 $37.9K · 7 笔出口 $177.5K · 7 笔2023-10进口 $24.0K · 2 笔出口 $127.1K · 10 笔2023-11进口 $173.7K · 13 笔出口 $91.1K · 5 笔2023-12进口 $135.3K · 13 笔出口 $31.4K · 3 笔2024-01进口 $160.4K · 14 笔出口 $282.7K · 11 笔2024-02进口 $67.4K · 6 笔出口 $111.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $252.5K · 9 笔2024-04进口 $120 · 1 笔出口 $176.2K · 5 笔2024-05进口 $4.3K · 2 笔出口 $816 · 1 笔2024-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-07进口 $103.4K · 4 笔出口 $48.3K · 3 笔2024-08进口 $49.9K · 3 笔出口 $39.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 2 笔2024-10进口 $20.9K · 2 笔出口 $15.8K · 3 笔2024-11进口 $51.0K · 2 笔出口 $30.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-01进口 $33.1K · 2 笔出口 $84.5K · 3 笔2025-02进口 $248 · 1 笔出口 $51.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-07进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $774 · 1 笔

工商档案

企业注册号0310801190
企查查编码QVNWHCR0P6
成立日期2011-04-25
联系地址Số 418 Tô Ngọc Vân, Khu phố 7, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI GIÓ VIỆT
企业英文名称WINDY VIET COMMERCIAL MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 418 Tô Ngọc Vân, Khu phố 7, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan./. (doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+84838837731
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本69亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
580790非织造标签
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
600632染色合成针织布
600622染色棉针织布
560410包覆橡胶绳
580810编带
960629非金属塑料纽扣
960719其他拉链

出口

HS 编码产品
610343男式合成纤维裤
610990非棉针织背心
610463女式合成纤维裤
611020棉针织服装
610910棉针织T恤及背心
611430其他人纤针织服装
950300玩具模型
610453化纤女裙
611030化纤针织服装
610130男式针织大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国54$700.0K
中国41$399.0K
越南3$55.7K
美国2$32.1K
俄罗斯1$17.7K
日本1$1.2K
中国香港1$41

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国88$1.89M
美国12$201.9K
加拿大5$28.9K
越南4$26.1K
中国1$5.1K
澳大利亚3$3.4K
新加坡1$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bogo International Co., Ltd.韩国49$512.2K塑料衣着附件、非织造标签
BOGO International Co., Ltd.中国34$398.1K弹性针织布、高强力机织物
Bogo International Co., Ltd.越南5$142.1K染色合成针织布、印刷标签
Stylist Fashion H.K. Ltd.越南2$39.9K弹性针织布、染色棉针织布
Bogo International Co., Ltd.美国2$32.1K弹性针织布、人造纤维绒布
Marjo Apparel Co., Ltd.越南1$25.9K塑料衣着附件、印刷标签
OCSIAL Hong Kong Ltd.中国1$17.7K活性矿产品、其他化学制剂
Style Solution Korea Co., Ltd.韩国1$15.8K染色尼龙织物、印刷标签
Smart Fabric Technology Service Ltd.中国2$480其他针织布、染色棉针织布
BOGO INTERNATIONAL CO LTD中国香港2$290非织造标签、印刷标签

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bogo International Co., Ltd.韩国83$1.88M男式合成纤维裤、非棉针织背心
Bogo International Co., Ltd.美国12$201.9K胸罩、其他人纤针织服装
Bogo International Co., Ltd.加拿大5$28.9K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Bogo International Co., Ltd.越南4$26.1K弹性针织布、非乙烯塑料袋
Golden Tech韩国2$5.6K女式化纤裙、棉针织裙
BOGO International Co., Ltd.中国1$5.1K棉质衬衫
Bogo International Co., Ltd.澳大利亚3$3.4K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Sangji International韩国1$2.9K棉针织T恤及背心
Bogo International Co., Ltd.新加坡1$2.7K化纤针织服装
Fixture Fabrication Co., Ltd.韩国2$1.7K男式纤维衬衫、女式化纤衬衫

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-02非织造标签BOGO INTERNATIONAL CO LTD韩国$67
2025-07-02合成纤维缝纫线BOGO INTERNATIONAL CO LTD韩国$206
2025-07-02非织造标签BOGO INTERNATIONAL CO LTD韩国$42
2025-07-02染色棉针织布BOGO INTERNATIONAL CO LTD韩国$7.6K
2025-07-02非乙烯塑料袋BOGO INTERNATIONAL CO LTD韩国$25
2025-07-02染色合成针织布BOGO INTERNATIONAL CO LTD韩国$1.6K
2025-07-02印刷标签BOGO INTERNATIONAL CO LTD韩国$59
2025-07-02非织造标签BOGO INTERNATIONAL CO LTD韩国$17
2025-07-02塑料衣着附件BOGO INTERNATIONAL CO LTD韩国$42
2025-07-02编带BOGO INTERNATIONAL CO LTD韩国$369

出口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-13棉针织服装BOGO INTERNATIONAL CO LTD韩国$36
2025-08-13棉针织服装BOGO INTERNATIONAL CO LTD韩国$128
2025-08-13棉针织服装BOGO INTERNATIONAL CO LTD韩国$255
2025-08-13棉针织服装BOGO INTERNATIONAL CO LTD韩国$195
2025-08-13棉针织服装BOGO INTERNATIONAL CO LTD韩国$26
2025-08-13棉针织服装BOGO INTERNATIONAL CO LTD韩国$71
2025-08-13棉针织服装BOGO INTERNATIONAL CO LTD韩国$64
2025-06-28女式化纤裙GOLDEN TECH韩国$4.8K
2025-06-21女式化纤裙GOLDEN TECH韩国$851
2025-04-19化纤女裙BOGO INTERNATIONAL CO LTD韩国$2.1K

相关企业 · 同类产品

Windy Viet Commercial Mfg. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →