PH Plastic Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 镀锌钢丝
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH LONG AN - CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NHựA PH
3
进口笔数
0
出口笔数
$6.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312876321-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5MRJHG9 |
| 成立日期 | 2017-05-19 |
| 联系地址 | Lô B1-2, KCN Tân Kim mở rộng, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH LONG AN - CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NHỰA PH |
| 企业英文名称 | LONG AN BRANCH - PH PLASTIC TECHNICAL LTD., CO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô B1-2, KCN Tân Kim mở rộng, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0869070720 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 540411 | 弹性单丝 |
| 540412 | 聚丙烯单丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $6.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangzhou World Wide International Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.7K | 其他单丝、镀锌钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-18 | 弹性单丝 | YANGZHOU WORLD WIDE INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-05-11 | 镀锌钢丝 | YANGZHOU WORLD WIDE INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $23 |
| 2023-05-11 | 可互换钻具 | Yangzhou World Wide International Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $54 |
| 2023-05-11 | 其他钢铁制品 | YANGZHOU WORLD WIDE INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $250 |
| 2023-05-11 | 金属加工机刀 | Yangzhou World Wide International Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2023-05-11 | 贱金属盖 | Yangzhou World Wide International Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $155 |
| 2023-05-11 | 其他钢铁制品 | YANGZHOU WORLD WIDE INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $30 |
| 2023-05-11 | 其他钢铁制品 | YANGZHOU WORLD WIDE INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $50 |
| 2023-05-06 | 聚丙烯单丝 | YANGZHOU WORLD WIDE INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $160 |
| 2023-01-18 | 镀锌钢丝 | YANGZHOU WORLD WIDE INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $2.3K |