Hoang Gia Huy Import-Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 镀锌钢丝
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HOàNG GIA HUY
31
进口笔数
13
出口笔数
$418.8K
进口金额
$328.0K
出口金额
2025-10-08
最近进口
2024-11-05
最近出口
8
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315314874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXW3W64H |
| 成立日期 | 2018-10-09 |
| 联系地址 | 80 Đường số 2, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG GIA HUY |
| 企业英文名称 | HOANG GIA HUY IMPORT – EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80 Đường số 2, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84973472605 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $417.4K |
| 印度 | 4 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $250.6K |
| 新加坡 | 1 | $33.4K |
| 阿联酋 | 1 | $15.9K |
| 印度 | 2 | $12.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanjun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 11 | $194.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $172.8K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Dingzhou Fuhai Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.6K | 镀锌钢丝 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 其他塑料制品、其他化学制剂 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Foshan Da Lü Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 其他木工机床、木材锯床 |
| Svp Traders | 印度 | 3 | $1.1K | 其他食品制剂、高淀粉薯蓣 |
| Maruthi Exports | 印度 | 1 | $280 | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raazia Foodstuff Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $155.7K | 柠檬及青柠、未磨肉桂 |
| Kyte International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $56.3K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Tianjin Fuda Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $37.8K | 未加工动物产品 |
| Guangyuanbohui (Dalian) Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.9K | 未加工动物产品 |
| Raazia Foodstuff Trading Co., LLC | 阿联酋 | 1 | $15.9K | 鲜洋葱青葱、其他鲜果 |
| Malhar Exim | 越南 | 1 | $15.2K | 其他鲜果 |
| Malhar Exim | 1 | $15.2K | 其他鲜果 | |
| TATA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | 1 | $6.8K | 粗制大豆油、橡胶塑料鞋件 |
| Raza International | 印度 | 1 | $6.0K | 其他皮革制品、贱金属扣件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 其他食品制剂 | SVP TRADERS | 印度 | $560 |
| 2025-06-23 | 其他食品制剂 | SVP TRADERS | 印度 | $280 |
| 2025-01-15 | 镀锌钢丝 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-01-15 | 镀锌钢丝 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-12-10 | 镀锌钢丝 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-12-10 | 镀锌钢丝 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-12-10 | 镀锌钢丝 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-27 | 镀锌钢丝 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-11-27 | 镀锌钢丝 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-11-11 | 镀锌钢丝 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.8K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 未加工动物产品 | TIANJIN FUDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $37.8K |
| 2024-10-25 | 未加工动物产品 | GUANGYUANBOHUI (DALIAN) FOOD CO LTD | 越南 | $18.9K |
| 2024-06-21 | 其他肉桂花 | KYTE INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $33.4K |
| 2024-06-14 | 柠檬及青柠 | KYTE INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $22.9K |
| 2024-05-15 | 加工牛马皮革 | TATA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $5.8K |
| 2024-05-15 | 加工牛马皮革 | TATA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | $1.0K |
| 2023-10-14 | 其他鲜果 | MALHAR EXIM | 越南 | $15.2K |
| 2023-10-05 | 其他鲜果 | MALHAR EXIM | — | $15.2K |
| 2023-09-22 | 柠檬及青柠 | RAAZIA FOODSTUFF TRADING CO LLC | 阿联酋 | $15.9K |
| 2023-09-20 | 未磨肉桂 | RAAZIA FOODSTUFF TRADING CO LLC | 越南 | $80.8K |