Hoang Gia Huy Import-Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 镀锌钢丝

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HOàNG GIA HUY

31
进口笔数
13
出口笔数
$418.8K
进口金额
$328.0K
出口金额
2025-10-08
最近进口
2024-11-05
最近出口
8
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.7K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.8K · 1 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 2 笔2024-07进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.9K · 2 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-11进口 $43.2K · 2 笔出口 $37.8K · 1 笔2024-12进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $280 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $560 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.8K · 1 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 2 笔2024-07进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.9K · 2 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-11进口 $43.2K · 2 笔出口 $37.8K · 1 笔2024-12进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $280 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $560 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315314874
企查查编码QVNXW3W64H
成立日期2018-10-09
联系地址80 Đường số 2, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG GIA HUY
企业英文名称HOANG GIA HUY IMPORT – EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址80 Đường số 2, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话+84973472605
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721720镀锌钢丝
190590其他食品制剂
846599其他木工机床

出口

HS 编码产品
080550柠檬及青柠
050800未加工动物产品
081090其他鲜果
090611未磨肉桂
090619其他肉桂花
410799加工牛马皮革
420500其他皮革制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$417.4K
印度4$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$250.6K
新加坡1$33.4K
阿联酋1$15.9K
印度2$12.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Yuanjun Imp. & Exp. Co., Ltd.中国11$194.4K玩具模型、其他塑料制品
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国11$172.8KLED灯具、非玻塑灯具零件
Dingzhou Fuhai Metal Products Co., Ltd.中国2$21.6K镀锌钢丝
Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd.中国1$10.8K其他塑料制品、其他化学制剂
Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd.中国1$10.8K非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎
Foshan Da Lü Import & Export Co., Ltd.中国1$7.0K其他木工机床、木材锯床
Svp Traders印度3$1.1K其他食品制剂、高淀粉薯蓣
Maruthi Exports印度1$280其他食品制剂

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Raazia Foodstuff Trading Co., Ltd.越南4$155.7K柠檬及青柠、未磨肉桂
Kyte International Pte. Ltd.新加坡2$56.3K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Tianjin Fuda Supply Chain Management Co., Ltd.越南1$37.8K未加工动物产品
Guangyuanbohui (Dalian) Food Co., Ltd.越南1$18.9K未加工动物产品
Raazia Foodstuff Trading Co., LLC阿联酋1$15.9K鲜洋葱青葱、其他鲜果
Malhar Exim越南1$15.2K其他鲜果
Malhar Exim1$15.2K其他鲜果
TATA INTERNATIONAL LIMITED印度1$6.8K粗制大豆油、橡胶塑料鞋件
Raza International印度1$6.0K其他皮革制品、贱金属扣件

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-08其他食品制剂SVP TRADERS印度$560
2025-06-23其他食品制剂SVP TRADERS印度$280
2025-01-15镀锌钢丝GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.1K
2025-01-15镀锌钢丝GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.7K
2024-12-10镀锌钢丝GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD中国$3.7K
2024-12-10镀锌钢丝GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD中国$5.7K
2024-12-10镀锌钢丝GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD中国$1.4K
2024-11-27镀锌钢丝GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD中国$10.8K
2024-11-27镀锌钢丝GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD中国$10.8K
2024-11-11镀锌钢丝GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD中国$10.8K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-05未加工动物产品TIANJIN FUDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$37.8K
2024-10-25未加工动物产品GUANGYUANBOHUI (DALIAN) FOOD CO LTD越南$18.9K
2024-06-21其他肉桂花KYTE INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$33.4K
2024-06-14柠檬及青柠KYTE INTERNATIONAL PTE LTD越南$22.9K
2024-05-15加工牛马皮革TATA INTERNATIONAL LIMITED印度$5.8K
2024-05-15加工牛马皮革TATA INTERNATIONAL LIMITED印度$1.0K
2023-10-14其他鲜果MALHAR EXIM越南$15.2K
2023-10-05其他鲜果MALHAR EXIM$15.2K
2023-09-22柠檬及青柠RAAZIA FOODSTUFF TRADING CO LLC阿联酋$15.9K
2023-09-20未磨肉桂RAAZIA FOODSTUFF TRADING CO LLC越南$80.8K

相关企业 · 同类产品

Hoang Gia Huy Import-Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →