PION CYCLE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 自行车车架零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PION CYCLE
2
进口笔数
1
出口笔数
$5.1K
进口金额
$1.4K
出口金额
2023-06-08
最近进口
2024-08-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603875896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJEECF5 |
| 成立日期 | 2022-07-01 |
| 联系地址 | 352, tổ 1, ấp 2, Xã Xuân Hòa, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PION CYCLE |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 352, tổ 1, ấp 2, Xã Xuân Hòa, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84937608308 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871491 | 自行车车架零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871200 | 非机动自行车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KINGSTON TRADE CO LTD | 越南 | 2 | $5.1K | 自行车车架零件、合金钢焊管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MR NICHOLAS SKARAJEW | 澳大利亚 | 1 | $1.4K | 非机动自行车 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-08 | 自行车车架零件 | KINGSTON TRADE CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-06-08 | 自行车车架零件 | KINGSTON TRADE CO LTD | 越南 | $911 |
| 2023-06-08 | 自行车车架零件 | KINGSTON TRADE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-01-12 | 自行车车架零件 | KINGSTON TRADE CO LTD | 越南 | $350 |
| 2023-01-12 | 自行车车架零件 | KINGSTON TRADE CO LTD | 越南 | $447 |
| 2023-01-12 | 自行车车架零件 | KINGSTON TRADE CO LTD | 越南 | $447 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-16 | 非机动自行车 | MR NICHOLAS SKARAJEW | 澳大利亚 | $1.4K |