Lua Dat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 洗发剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Lụa Đạt
19
进口笔数
0
出口笔数
$398.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106988319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FPM8TV |
| 成立日期 | 2015-09-18 |
| 联系地址 | Số 36A, ngõ 66 đường Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LỤA ĐẠT |
| 企业英文名称 | LUA DAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà CT1- PCC1 Thanh Xuân, Số 44 Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8532 - Đào tạo trung cấp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02463289392 |
| 邮箱 | luadat.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $398.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Winme Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $305.9K | 车辆照明信号零件、其他车辆零件 |
| JIANGMEN JIANGHAI DISTRICT FOREIGN ECONOMIC ENTERPRISE CORP LTD | 中国 | 2 | $72.3K | 香浴用品、洗发剂 |
| Guangzhou Cimei Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 洗发剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 洗发剂 | JIANGMEN JIANGHAI DISTRICT FOREIGN ECONOMIC ENTERPRISE CORP LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 洗发剂 | JIANGMEN JIANGHAI DISTRICT FOREIGN ECONOMIC ENTERPRISE CORP LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 洗发剂 | JIANGMEN JIANGHAI DISTRICT FOREIGN ECONOMIC ENTERPRISE CORP LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-20 | 洗发剂 | JIANGMEN JIANGHAI DISTRICT FOREIGN ECONOMIC ENTERPRISE CORP LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 洗发剂 | JIANGMEN JIANGHAI DISTRICT FOREIGN ECONOMIC ENTERPRISE CORP LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-20 | 香浴用品 | JIANGMEN JIANGHAI DISTRICT FOREIGN ECONOMIC ENTERPRISE CORP LTD | 中国 | $936 |
| 2026-04-20 | 香浴用品 | JIANGMEN JIANGHAI DISTRICT FOREIGN ECONOMIC ENTERPRISE CORP LTD | 中国 | $936 |
| 2026-04-20 | 洗发剂 | JIANGMEN JIANGHAI DISTRICT FOREIGN ECONOMIC ENTERPRISE CORP LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他护发品 | JIANGMEN JIANGHAI DISTRICT FOREIGN ECONOMIC ENTERPRISE CORP LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 其他护发品 | JIANGMEN JIANGHAI DISTRICT FOREIGN ECONOMIC ENTERPRISE CORP LTD | 中国 | $4.6K |