Quy Khang Investment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU QUý KHANG
38
进口笔数
0
出口笔数
$827.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-21
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109883233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0VE679 |
| 成立日期 | 2022-01-11 |
| 联系地址 | Số 19b ngách 49 ngõ 294 đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU QUÝ KHANG |
| 企业英文名称 | QUY KHANG INVESTMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0325800804 |
| 邮箱 | quykhang492019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080510 | 橙子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 18 | $326.1K |
| 澳大利亚 | 4 | $137.9K |
| 新西兰 | 5 | $131.2K |
| 美国 | 7 | $117.5K |
| 加拿大 | 2 | $48.9K |
| 秘鲁 | 1 | $47.9K |
| 埃及 | 1 | $18.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cape Five Export S.A. (Pty) Ltd | 南非 | 7 | $155.4K | 鲜苹果、鲜梨 |
| Exim Trading Global Pty Ltd | 新西兰 | 5 | $131.2K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Global Produce Ltd. | 南非 | 8 | $122.2K | 鲜葡萄、鲜梨 |
| PANDOL BROS. | 美国 | 6 | $112.3K | 鲜葡萄、鲜甜樱桃 |
| Nippy's Waikerie Producers Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $65.7K | 橙子 |
| Exim Trading Global Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $61.5K | 鲜葡萄、806100 |
| 3211814f07c53e10b861d66242e0a8a2 | 2 | $48.9K | ||
| HONGKONG TRUELAND INDUSTRIAL CO., LTD | 中国香港 | 1 | $47.9K | 鲜葡萄 |
| Samapro Trading Pty Ltd | 南非 | 2 | $41.3K | 鲜苹果、橙子 |
| Magrabi Agriculture Co. | 埃及 | 1 | $18.2K | 橙子、柑橘 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-21 | 鲜葡萄 | PANDOL BROS. | 美国 | $34.9K |
| 2024-09-20 | 鲜葡萄 | PANDOL BROS. | 美国 | $41.3K |
| 2024-09-12 | 鲜葡萄 | PANDOL BROS. | 美国 | $9.0K |
| 2024-09-09 | 鲜葡萄 | PANDOL BROS. | 美国 | $11.6K |
| 2024-09-05 | 鲜葡萄 | PANDOL BROS. | 美国 | $8.7K |
| 2024-08-22 | 橙子 | NIPPY'S WAIKERIE PRODUCERS PTY LTD | 澳大利亚 | $32.9K |
| 2024-08-16 | 鲜葡萄 | PANDOL BROS. | 美国 | $6.8K |
| 2024-08-12 | 橙子 | NIPPY'S WAIKERIE PRODUCERS PTY LTD | 澳大利亚 | $32.8K |
| 2024-06-06 | 鲜苹果 | Cape Five Export S.A. (Pty) Ltd | 南非 | $22.7K |
| 2024-04-10 | 鲜苹果 | CAPE FIVE EXPORT SA (PTY) LTD | 南非 | $23.5K |