Lam Long Trading Co., Ltd. - Phap Van Branch
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他着色制剂
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH THươNG MạI LâM LONG
45
进口笔数
11
出口笔数
$1.88M
进口金额
$673.4K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-09-11
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301048213-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9G4FUD |
| 成立日期 | 1995-09-18 |
| 联系地址 | Số 9 đường Pháp Vân, tổ 22, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÂM LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 86 đường Đỗ Mười, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0435379732 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 28 | $1.53M |
| 中国 | 11 | $203.5K |
| 新西兰 | 2 | $90.7K |
| 韩国 | 1 | $53.0K |
| 比利时 | 2 | $488 |
| 美国 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $673.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT CABOT INDONESIA | 印度尼西亚 | 27 | $1.47M | 其他着色制剂、碳制品 |
| CABOT (CHINA) LTD | 中国香港 | 2 | $173.4K | 碳制品、其他着色制剂 |
| Cabot Performance Products FZE | 阿联酋 | 2 | $90.7K | 其他着色制剂 |
| TMA International Tyres Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $65.4K | 新汽车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| SAM A C & I Co., Ltd. | 越南 | 1 | $53.0K | 染料颜料、其他着色制剂 |
| Malion New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.7K | 其他着色制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Cabot (China) Ltd. | 中国 | 1 | $325 | 碳制品、其他着色制剂 |
| Cabot Co., Ltd. | 中国 | 1 | $187 | 碳制品、其他着色制剂 |
| Cabot (China) Ltd. | 中国 | 2 | $104 | 碳制品、丙烯共聚物 |
| Cabot Performance Products | 中国 | 2 | $45 | 其他着色制剂、碳制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 11 | $673.4K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他着色制剂 | CABOT (CHINA) LTD | 比利时 | $325 |
| 2026-03-11 | 其他着色制剂 | PT CABOT INDONESIA | 印度尼西亚 | $19.0K |
| 2026-03-11 | 其他着色制剂 | PT CABOT INDONESIA | 印度尼西亚 | $22.4K |
| 2026-02-10 | 其他着色制剂 | PT CABOT INDONESIA | 印度尼西亚 | $38.3K |
| 2026-02-04 | 其他着色制剂 | CABOT LUXEMBOURG TC SARI, LUXEMBOURG, SCHAFFHAUSEN BRANCH | 比利时 | $163 |
| 2026-02-04 | 其他着色制剂 | PT CABOT INDONESIA | 印度尼西亚 | $88.9K |
| 2026-01-19 | 其他着色制剂 | PT CABOT INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.4K |
| 2026-01-19 | 其他着色制剂 | PT CABOT INDONESIA | 印度尼西亚 | $42.8K |
| 2025-12-03 | 其他着色制剂 | PT CABOT INDONESIA | 印度尼西亚 | $17.3K |
| 2025-12-03 | 其他着色制剂 | PT CABOT INDONESIA | 印度尼西亚 | $16.0K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 其他着色制剂 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $97.4K |
| 2025-06-02 | 其他着色制剂 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $103.0K |
| 2024-12-24 | 其他着色制剂 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $101.1K |
| 2024-09-19 | 其他着色制剂 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2024-09-17 | 其他着色制剂 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $104.4K |
| 2024-08-23 | 其他着色制剂 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $13.7K |
| 2024-07-30 | 其他着色制剂 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2023-11-16 | 其他着色制剂 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $100.3K |
| 2023-10-23 | 其他着色制剂 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $50.1K |
| 2023-01-31 | 其他着色制剂 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $24.2K |