Orda Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 302 笔 · 主营 其他合成混纺纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ORDA VIệT NAM
302
进口笔数
212
出口笔数
$33.60M
进口金额
$5.05M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317823524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4U5XBR |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | 54/4Z Ấp Tiền Lân 1, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ORDA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ORDA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31/5E Ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0332038864 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550999 | 其他合成混纺纱 |
| 510710 | 精梳毛纱 |
| 551090 | 人造纤维纱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 510620 | 粗梳毛纱 |
| 550969 | 腈纶混纺纱 |
| 520613 | 未梳棉纱 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 510720 | 精梳毛纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 610444 | 人造纤维连衣裙 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 610331 | 男式羊毛夹克 |
| 610453 | 化纤女裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 26 | $31.44M |
| 中国 | 152 | $1.43M |
| 韩国 | 118 | $703.0K |
| 保加利亚 | 1 | $19.5K |
| 越南 | 3 | $5.1K |
| 中国香港 | 1 | $775 |
| 日本 | 1 | $76 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 207 | $5.00M |
| 中国 | 1 | $38.3K |
| 新加坡 | 1 | $2.5K |
| 越南 | 1 | $2.5K |
| 泰国 | 1 | $1.9K |
| 新西兰 | 1 | $800 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Barak Inc. | 意大利 | 23 | $31.41M | 精梳毛纱、未梳棉纱 |
| Barak Inc. | 中国 | 135 | $1.13M | 其他合成混纺纱、人造纤维纱 |
| Barak Inc. | 韩国 | 140 | $1.06M | 其他合成混纺纱、精梳毛纱 |
| Shanghai Yingai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 平型针织机、机械零件 |
| BARAK INC | 中国香港 | 1 | $775 | 腈纶混纺纱 |
| Appeal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $140 | 其他服装配件、染色聚酯布 |
| Barak Inc. | 日本 | 1 | $76 | 其他合成混纺纱 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Barak Inc. | 韩国 | 197 | $4.82M | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Appeal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $174.8K | 化纤针织服装、毛针织服装 |
| Barak Inc. | 中国 | 1 | $38.3K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| J Floor Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.2K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Barak Inc. | 新加坡 | 1 | $2.5K | 人造纤维连衣裙、化纤针织服装 |
| Golf Vietnam Distribution Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 人造纤维连衣裙、化纤针织服装 |
| Barak Inc. | 泰国 | 1 | $1.9K | 化纤女裙、化纤男衬衫 |
| TAE KOH | 新西兰 | 1 | $800 | 非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 302)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 人造纤维纱 | BARAK INC | 韩国 | $326 |
| 2026-04-28 | 人造纤维纱 | BARAK INC | 韩国 | $326 |
| 2026-04-28 | 精梳毛纱 | BARAK INC | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 精梳毛纱 | BARAK INC | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 精梳棉纱 | BARAK INC | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 精梳毛纱 | BARAK INC | 韩国 | $12.9K |
| 2026-04-28 | 精梳毛纱 | BARAK INC | 意大利 | $9.7K |
| 2026-04-28 | 其他合成混纺纱 | BARAK INC | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 精梳棉纱 | BARAK INC | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 精梳毛纱 | BARAK INC | 意大利 | $9.7K |
出口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 棉针织服装 | Appeal Korea Co., Ltd. | 韩国 | $35.6K |
| 2026-04-12 | 化纤针织服装 | Appeal Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-12 | 化纤针织服装 | Appeal Korea Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 化纤针织服装 | Appeal Korea Co., Ltd. | 韩国 | $8.2K |
| 2026-04-10 | 化纤针织服装 | Appeal Korea Co., Ltd. | 韩国 | $11.7K |
| 2026-04-10 | 化纤针织服装 | Appeal Korea Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-10 | 化纤针织服装 | Appeal Korea Co., Ltd. | 韩国 | $10.9K |
| 2026-04-07 | 化纤针织服装 | Appeal Korea Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-07 | 化纤针织服装 | Appeal Korea Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-07 | 化纤针织服装 | Appeal Korea Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |