Commerce Wealthy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Commerce Wealthy
3
进口笔数
0
出口笔数
$45.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310875001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NA57R1 |
| 成立日期 | 2011-05-24 |
| 联系地址 | 77/60 Đường Chuyên Dùng 9, Khu phố 3, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COMMERCE WEALTHY |
| 企业英文名称 | COMMERCE WEALTHY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77/60 Đường Chuyên Dùng 9 Khu phố 3, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84918714367 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 890393 | 非充气娱乐船 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 890399 | 7.5米以上游艇 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 950629 | 水上运动器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $45.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Qishuai Boats Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.6K | 非充气娱乐船、其他塑料制品 |
| Fujian Doofar Outdoor Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 水上运动器材、非充气娱乐船 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 非充气娱乐船 | FUJIAN DOOFAR OUTDOOR SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $883 |
| 2025-05-12 | 非充气娱乐船 | FUJIAN DOOFAR OUTDOOR SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-12 | 其他车辆 | FUJIAN DOOFAR OUTDOOR SPORTING GOODS CO. LTD. | 中国 | $156 |
| 2025-05-12 | 水上运动器材 | FUJIAN DOOFAR OUTDOOR SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $647 |
| 2025-05-12 | 水上运动器材 | FUJIAN DOOFAR OUTDOOR SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-05-12 | 水上运动器材 | FUJIAN DOOFAR OUTDOOR SPORTING GOODS CO. LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2025-05-12 | 非充气娱乐船 | FUJIAN DOOFAR OUTDOOR SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $434 |
| 2025-05-12 | 非充气娱乐船 | FUJIAN DOOFAR OUTDOOR SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $442 |
| 2025-05-12 | 水上运动器材 | FUJIAN DOOFAR OUTDOOR SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $190 |
| 2025-05-12 | 非充气娱乐船 | FUJIAN DOOFAR OUTDOOR SPORTING GOODS CO. LTD. | 中国 | $347 |