Daklak Investment Export Import Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu Đắk Lắk
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$382.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6000179365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRPSCVF8 |
| 成立日期 | 2007-04-27 |
| 联系地址 | Số 228 đường Hoàng Diệu, Phường Thành Công, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU ĐẮK LẮK |
| 企业英文名称 | DAKLAK INVESTMENT - EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 228 đường Hoàng Diệu, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84262385223 |
| 邮箱 | ineximdl@ineximdaklak.com.vn |
| 官网 | www.ineximdaklak.com.vn |
| 传真 | 05003852864 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 亚美尼亚 | 2 | $208.8K |
| 越南 | 1 | $93.6K |
| 新加坡 | 1 | $79.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premium Food LLC | 亚美尼亚 | 2 | $208.8K | 未焙炒咖啡、碾磨大米 |
| Ararat Coffee LLC | 越南 | 1 | $93.6K | 未焙炒咖啡 |
| Unipro CV | 新加坡 | 1 | $79.8K | 未焙炒咖啡 |
| AL COFFEE CO LTD | 1 | $180 | 烘焙咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 烘焙咖啡 | AL COFFEE CO LTD | — | $70 |
| 2026-03-31 | 烘焙咖啡 | AL COFFEE CO LTD | — | $110 |
| 2025-10-03 | 未焙炒咖啡 | ARARAT COFFEE LLC | 越南 | $29.2K |
| 2025-10-03 | 未焙炒咖啡 | ARARAT COFFEE LLC | 越南 | $64.4K |
| 2024-04-22 | 未焙炒咖啡 | Unipro CV | 新加坡 | $79.8K |
| 2024-02-27 | 未焙炒咖啡 | Premium Food LLC | 亚美尼亚 | $75.2K |
| 2023-04-26 | 未焙炒咖啡 | PREMIUM FOOD LLC | 亚美尼亚 | $133.6K |