KIM HAI LUC THAI BINH CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM HảI LựC THáI BìNH
3
进口笔数
2
出口笔数
$78.5K
进口金额
$7.0K
出口金额
2024-12-11
最近进口
2024-08-28
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001212792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYAJBT9G |
| 成立日期 | 2020-07-15 |
| 联系地址 | Thửa đất số 326, tờ bản đồ số 17, Xã Phụ Dực, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM HẢI LỰC THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | KIM HAI LUC THAI BINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 326, tờ bản đồ số 17, Xã Phụ Dực, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84972330183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841221 | 液压直线马达 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $78.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMART WINNER CO LTD | 中国 | 2 | $65.9K | 皮革机械零件、制鞋机械 |
| HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $12.6K | 其他石制品、非机动自行车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VINA OKAMOTO CO LTD | 越南 | 2 | $7.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 其他风扇 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-11-09 | 其他风扇 | SMART WINNER CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-11-09 | 泵及压缩机零件 | SMART WINNER CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-11-09 | 其他风扇 | SMART WINNER CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2024-11-09 | 其他风扇 | SMART WINNER CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-03-19 | 其他钢铁制品 | SMART WINNER CO LTD | 中国 | $15.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 液压直线马达 | VINA OKAMOTO CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2024-08-28 | 液压直线马达 | VINA OKAMOTO CO LTD | 越南 | $3.5K |