CEC Investment in Construction & Environmental Safety Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他硬塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và AN TOàN MôI TRườNG CEC
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$98.0K
出口金额
—
最近进口
2025-03-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109765744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA924TCH |
| 成立日期 | 2021-10-06 |
| 联系地址 | Lô B10/D7 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ AN TOÀN MÔI TRƯỜNG CEC |
| 企业英文名称 | CEC INVESTMENT IN CONSTRUCTION AND ENVIRONMENTAL SAFETY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B10/D7 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84973870852 |
| 邮箱 | antoanmoitruongcec@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $98.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VDL Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $55.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $42.3K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-01 | 其他非金属氧化合物 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-02-27 | 非办公金属家具 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $454 |
| 2025-02-27 | 电视数码摄像机 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $227 |
| 2025-02-27 | 电气信号装置 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $91 |
| 2025-02-27 | 1000伏以下电路保护器 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $136 |
| 2025-02-27 | 无水氨 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-02-27 | 电气信号装置 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $91 |
| 2025-02-27 | 电气信号装置 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $91 |
| 2025-02-27 | 通信设备 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2025-02-27 | 静止变流器 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |