Indochina Plastic Chemical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 422 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HóA NHựA ĐôNG DươNG

90
进口笔数
422
出口笔数
$6.65M
进口金额
$50.39M
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
90
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.23M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $568.3K · 4 笔2023-09进口 $80.4K · 1 笔出口 $1.08M · 10 笔2023-10进口 $184.0K · 4 笔出口 $1.04M · 10 笔2023-11进口 $232.6K · 3 笔出口 $664.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $703.4K · 8 笔2024-02进口 $39.1K · 2 笔出口 $601.5K · 8 笔2024-03进口 $463.3K · 4 笔出口 $1.17M · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $304.8K · 7 笔2024-05进口 $171.4K · 4 笔出口 $150.6K · 2 笔2024-06进口 $190.8K · 2 笔出口 $774.8K · 5 笔2024-07进口 $495.8K · 5 笔出口 $1.59M · 15 笔2024-08进口 $365.6K · 5 笔出口 $1.52M · 13 笔2024-09进口 $210.2K · 3 笔出口 $1.41M · 14 笔2024-10进口 $156.2K · 4 笔出口 $1.02M · 11 笔2024-11进口 $144.1K · 4 笔出口 $1.80M · 14 笔2024-12进口 $85.8K · 2 笔出口 $739.7K · 9 笔2025-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $428.8K · 5 笔2025-02进口 $33.8K · 1 笔出口 $1.05M · 14 笔2025-03进口 $436.8K · 2 笔出口 $837.5K · 8 笔2025-04进口 $404.7K · 2 笔出口 $219.6K · 2 笔2025-05进口 $416.2K · 5 笔出口 $693.4K · 6 笔2025-06进口 $143.2K · 2 笔出口 $484.7K · 7 笔2025-07进口 $373.6K · 5 笔出口 $1.32M · 16 笔2025-08进口 $523.3K · 5 笔出口 $2.24M · 15 笔2025-09进口 $222.8K · 3 笔出口 $3.23M · 11 笔2025-10进口 $244.7K · 2 笔出口 $2.21M · 18 笔2025-11进口 $114.6K · 2 笔出口 $1.28M · 5 笔2025-12进口 $56.4K · 1 笔出口 $1.78M · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.20M · 9 笔2026-02进口 $29.3K · 1 笔出口 $960.4K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.16M · 27 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $568.3K · 4 笔2023-09进口 $80.4K · 1 笔出口 $1.08M · 10 笔2023-10进口 $184.0K · 4 笔出口 $1.04M · 10 笔2023-11进口 $232.6K · 3 笔出口 $664.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $703.4K · 8 笔2024-02进口 $39.1K · 2 笔出口 $601.5K · 8 笔2024-03进口 $463.3K · 4 笔出口 $1.17M · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $304.8K · 7 笔2024-05进口 $171.4K · 4 笔出口 $150.6K · 2 笔2024-06进口 $190.8K · 2 笔出口 $774.8K · 5 笔2024-07进口 $495.8K · 5 笔出口 $1.59M · 15 笔2024-08进口 $365.6K · 5 笔出口 $1.52M · 13 笔2024-09进口 $210.2K · 3 笔出口 $1.41M · 14 笔2024-10进口 $156.2K · 4 笔出口 $1.02M · 11 笔2024-11进口 $144.1K · 4 笔出口 $1.80M · 14 笔2024-12进口 $85.8K · 2 笔出口 $739.7K · 9 笔2025-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $428.8K · 5 笔2025-02进口 $33.8K · 1 笔出口 $1.05M · 14 笔2025-03进口 $436.8K · 2 笔出口 $837.5K · 8 笔2025-04进口 $404.7K · 2 笔出口 $219.6K · 2 笔2025-05进口 $416.2K · 5 笔出口 $693.4K · 6 笔2025-06进口 $143.2K · 2 笔出口 $484.7K · 7 笔2025-07进口 $373.6K · 5 笔出口 $1.32M · 16 笔2025-08进口 $523.3K · 5 笔出口 $2.24M · 15 笔2025-09进口 $222.8K · 3 笔出口 $3.23M · 11 笔2025-10进口 $244.7K · 2 笔出口 $2.21M · 18 笔2025-11进口 $114.6K · 2 笔出口 $1.28M · 5 笔2025-12进口 $56.4K · 1 笔出口 $1.78M · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.20M · 9 笔2026-02进口 $29.3K · 1 笔出口 $960.4K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.16M · 27 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 14 笔

工商档案

企业注册号0315346587
企查查编码QVNGFWD339
成立日期2018-10-23
联系地址A8 Little Village, Đường số 22, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA NHỰA ĐÔNG DƯƠNG
企业英文名称INDOCHINA PLASTIC CHEMICAL LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A8 Little Village, Đường số 22, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话+842836362113
邮箱infor@hoanhuadongduong.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
291511甲酸
400121天然橡胶片
400122技术分类天然橡胶
291590其他羧酸衍生物
392390其他塑料包装制品
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
293090其他有机硫化合物
400129天然橡胶

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400121天然橡胶片
400280混合橡胶
400110天然橡胶乳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨41$4.60M
中国21$985.3K
俄罗斯7$756.1K
马来西亚16$255.9K
英国3$30.2K
老挝2$22.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国138$29.55M
西班牙31$2.54M
印度尼西亚32$2.34M
美国25$2.32M
德国21$2.18M
荷兰21$1.84M
印度20$1.70M
意大利32$1.30M
土耳其19$1.18M
加拿大18$1.07M

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xay Dung Caoutchouc Duc Dung Co., Ltd.柬埔寨40$4.53M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Liaocheng Luxi Formic Acid Chemical Co., Ltd.中国21$985.3K甲酸、运输集装箱
Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd.中国5$623.4K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶
IOI Acidchem Sdn. Bhd.马来西亚8$196.3K其他羧酸衍生物、工业脂肪酸
Qingdao Beixiang International Trading Co., Ltd.中国1$95.8K丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶
Fastarey Rubber Co., Ltd.柬埔寨1$75.4K天然橡胶片
See Hau Global Sdn. Bhd.马来西亚6$43.0K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Qingdao Xinhao Rubber Technology Co., Ltd.中国1$36.9K丙烯腈-丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶
Thomas Swan & Co., Ltd.英国3$30.2K橡塑稳定剂(TMQ除外)、亚胺衍生物
Welcome Trading Co., Pte. Ltd.新加坡2$16.6K未硫化改性橡胶、天然橡胶片

下游采购商(共 90)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Beixiang International Trading Co., Ltd.中国23$6.37M混合橡胶、天然橡胶乳
Ningbo Haitai International Trade Co., Ltd.中国13$3.40M混合橡胶
R1 International Pte. Ltd.新加坡21$3.27M技术分类天然橡胶、混合橡胶
Teodoro Gonzalez S.A.西班牙23$1.52M技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
Shanghai CMI Rubber Co., Ltd.中国16$1.46M技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
Corrie Maccoll Europe B.V.荷兰18$1.45M技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
Sri Trang International Pte. Ltd.新加坡15$1.23M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Monocle Trading Ltd.印度尼西亚18$1.13M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Lagorio & Dufour S.p.A.意大利20$878.0K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Astlett Rubber Inc.加拿大15$809.2K技术分类天然橡胶

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27其他羧酸衍生物IOI ACIDCHEM SDN BHD马来西亚$29.3K
2025-12-09甲酸LIAOCHENG LUXI FORMIC ACID CHEMICAL CO LTD中国$56.4K
2025-11-24甲酸LIAOCHENG LUXI FORMIC ACID CHEMICAL CO LTD中国$56.4K
2025-11-03甲酸LIAOCHENG LUXI FORMIC ACID CHEMICAL CO LTD中国$58.2K
2025-10-13甲酸LIAOCHENG LUXI FORMIC ACID CHEMICAL CO LTD中国$58.2K
2025-10-13丁苯橡胶HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD俄罗斯$186.5K
2025-09-23其他塑料包装制品SEE HAU GLOBAL SDN. BHD.马来西亚$8.3K
2025-09-18天然橡胶片XAY DUNG CAOUTCHOUC DUC DUNG CO LTD柬埔寨$114.0K
2025-09-12技术分级橡胶XAY DUNG CAOUTCHOUC DUC DUNG CO LTD柬埔寨$100.5K
2025-08-28天然橡胶片XAY DUNG CAOUTCHOUC DUC DUNG CO LTD柬埔寨$110.1K

出口(共 422)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29技术分类天然橡胶LAGORIO & DUFOUR SPA意大利$44.8K
2026-04-29天然橡胶片SRI TRANG INTERNATIONAL PTE LTD.新加坡$92.0K
2026-04-28天然橡胶片SRI TRANG INTERNATIONAL PTE LTD.新加坡$138.0K
2026-04-16技术分类天然橡胶Corrie Maccoll Europe B.V.荷兰$44.4K
2026-04-14技术分类天然橡胶TEODORO GONZALEZ SA西班牙$87.1K
2026-04-13技术分类天然橡胶TEODORO GONZALEZ SA西班牙$179.8K
2026-04-10天然橡胶片TEODORO GONZALEZ SA西班牙$41.7K
2026-04-09技术分类天然橡胶TEODORO GONZALEZ SA西班牙$174.2K
2026-04-08技术分类天然橡胶LAGORIO & DUFOUR SPA意大利$44.4K
2026-04-08技术分类天然橡胶LAGORIO & DUFOUR SPA意大利$43.9K

相关企业 · 同类产品

Indochina Plastic Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →