Indochina Plastic Chemical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 422 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA NHựA ĐôNG DươNG
90
进口笔数
422
出口笔数
$6.65M
进口金额
$50.39M
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
90
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315346587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGFWD339 |
| 成立日期 | 2018-10-23 |
| 联系地址 | A8 Little Village, Đường số 22, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA NHỰA ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINA PLASTIC CHEMICAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A8 Little Village, Đường số 22, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +842836362113 |
| 邮箱 | infor@hoanhuadongduong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291511 | 甲酸 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 400129 | 天然橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 41 | $4.60M |
| 中国 | 21 | $985.3K |
| 俄罗斯 | 7 | $756.1K |
| 马来西亚 | 16 | $255.9K |
| 英国 | 3 | $30.2K |
| 老挝 | 2 | $22.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 138 | $29.55M |
| 西班牙 | 31 | $2.54M |
| 印度尼西亚 | 32 | $2.34M |
| 美国 | 25 | $2.32M |
| 德国 | 21 | $2.18M |
| 荷兰 | 21 | $1.84M |
| 印度 | 20 | $1.70M |
| 意大利 | 32 | $1.30M |
| 土耳其 | 19 | $1.18M |
| 加拿大 | 18 | $1.07M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xay Dung Caoutchouc Duc Dung Co., Ltd. | 柬埔寨 | 40 | $4.53M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Liaocheng Luxi Formic Acid Chemical Co., Ltd. | 中国 | 21 | $985.3K | 甲酸、运输集装箱 |
| Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $623.4K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| IOI Acidchem Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $196.3K | 其他羧酸衍生物、工业脂肪酸 |
| Qingdao Beixiang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95.8K | 丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Fastarey Rubber Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $75.4K | 天然橡胶片 |
| See Hau Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $43.0K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Qingdao Xinhao Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.9K | 丙烯腈-丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Thomas Swan & Co., Ltd. | 英国 | 3 | $30.2K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、亚胺衍生物 |
| Welcome Trading Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $16.6K | 未硫化改性橡胶、天然橡胶片 |
下游采购商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Beixiang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $6.37M | 混合橡胶、天然橡胶乳 |
| Ningbo Haitai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $3.40M | 混合橡胶 |
| R1 International Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $3.27M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Teodoro Gonzalez S.A. | 西班牙 | 23 | $1.52M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| Shanghai CMI Rubber Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.46M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| Corrie Maccoll Europe B.V. | 荷兰 | 18 | $1.45M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| Sri Trang International Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $1.23M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Monocle Trading Ltd. | 印度尼西亚 | 18 | $1.13M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Lagorio & Dufour S.p.A. | 意大利 | 20 | $878.0K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Astlett Rubber Inc. | 加拿大 | 15 | $809.2K | 技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他羧酸衍生物 | IOI ACIDCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $29.3K |
| 2025-12-09 | 甲酸 | LIAOCHENG LUXI FORMIC ACID CHEMICAL CO LTD | 中国 | $56.4K |
| 2025-11-24 | 甲酸 | LIAOCHENG LUXI FORMIC ACID CHEMICAL CO LTD | 中国 | $56.4K |
| 2025-11-03 | 甲酸 | LIAOCHENG LUXI FORMIC ACID CHEMICAL CO LTD | 中国 | $58.2K |
| 2025-10-13 | 甲酸 | LIAOCHENG LUXI FORMIC ACID CHEMICAL CO LTD | 中国 | $58.2K |
| 2025-10-13 | 丁苯橡胶 | HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 俄罗斯 | $186.5K |
| 2025-09-23 | 其他塑料包装制品 | SEE HAU GLOBAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $8.3K |
| 2025-09-18 | 天然橡胶片 | XAY DUNG CAOUTCHOUC DUC DUNG CO LTD | 柬埔寨 | $114.0K |
| 2025-09-12 | 技术分级橡胶 | XAY DUNG CAOUTCHOUC DUC DUNG CO LTD | 柬埔寨 | $100.5K |
| 2025-08-28 | 天然橡胶片 | XAY DUNG CAOUTCHOUC DUC DUNG CO LTD | 柬埔寨 | $110.1K |
出口(共 422)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 技术分类天然橡胶 | LAGORIO & DUFOUR SPA | 意大利 | $44.8K |
| 2026-04-29 | 天然橡胶片 | SRI TRANG INTERNATIONAL PTE LTD. | 新加坡 | $92.0K |
| 2026-04-28 | 天然橡胶片 | SRI TRANG INTERNATIONAL PTE LTD. | 新加坡 | $138.0K |
| 2026-04-16 | 技术分类天然橡胶 | Corrie Maccoll Europe B.V. | 荷兰 | $44.4K |
| 2026-04-14 | 技术分类天然橡胶 | TEODORO GONZALEZ SA | 西班牙 | $87.1K |
| 2026-04-13 | 技术分类天然橡胶 | TEODORO GONZALEZ SA | 西班牙 | $179.8K |
| 2026-04-10 | 天然橡胶片 | TEODORO GONZALEZ SA | 西班牙 | $41.7K |
| 2026-04-09 | 技术分类天然橡胶 | TEODORO GONZALEZ SA | 西班牙 | $174.2K |
| 2026-04-08 | 技术分类天然橡胶 | LAGORIO & DUFOUR SPA | 意大利 | $44.4K |
| 2026-04-08 | 技术分类天然橡胶 | LAGORIO & DUFOUR SPA | 意大利 | $43.9K |