Vietnam Goma Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GOMA VIệT NAM

67
进口笔数
1
出口笔数
$2.29M
进口金额
$581
出口金额
2026-04-12
最近进口
2025-08-30
最近出口
19
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $459.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $164.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $280.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $904 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $209.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $210.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $459.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $325.4K · 5 笔出口 $581 · 1 笔2025-09进口 $750 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $109.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $310.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $164.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $280.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $904 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $209.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $210.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $459.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $325.4K · 5 笔出口 $581 · 1 笔2025-09进口 $750 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $109.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $310.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106574082
企查查编码QVNDBPX57C
成立日期2014-06-17
联系地址Số 20, ngõ 8A, Phố Vũ Thạnh, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOMA VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM GOMA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20, ngõ 8A, Phố Vũ Thạnh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话02435122938
邮箱long.nguyen@gomavn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
830249贱金属配件
853710电力控制板
392061聚碳酸酯塑料片
392690其他塑料制品
761090铝制结构体及部件
842531电动绞车
842890其他升降机械
540752染色聚酯布
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
392061聚碳酸酯塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国28$1.40M
中国20$694.8K
意大利16$195.7K
荷兰2$1.7K
葡萄牙1$445

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$581

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
D+H Mechatronic AG德国24$1.16M其他功能机器、金属建筑配件
Wuxi Cosmo Suspended Platform Co., Ltd.中国2$331.5K其他升降机械、机械零件
Shanghai Pincheng Plastics Co., Ltd.中国2$157.5K聚碳酸酯塑料片、塑料棒材及型材
TRIA International GmbH德国3$143.2K聚碳酸酯塑料片、焊接钢网
Xuzhou Enhancer Window Control Co., Ltd.中国8$123.2K其他功能机器、电力控制板
TAU S.r.l.意大利5$88.1K其他功能机器、电力控制板
Sesamo S.r.l.意大利2$45.3K金属门闭门器、硫化橡胶同步带
Fratelli Comunello S.p.A.意大利6$18.8K金属建筑配件、贱金属脚轮
IBS Technics GmbH德国3$9.9K铝制结构体及部件、其他塑料制品
Hangzhou Jiaxiang Gaoqiang Bolts Co., Ltd.中国3$4.2K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TRIA International GmbH德国1$581聚碳酸酯塑料片

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12其他升降机械WUXI COSMO SUSPENDED PLATFORM CO LTD中国$12.5K
2026-04-12其他升降机械WUXI COSMO SUSPENDED PLATFORM CO LTD中国$12.5K
2026-01-27钢铁螺钉螺栓HANGZHOU JIAXIANG GAOQIANG BOLTS CO LTD中国$884
2026-01-12螺纹螺母HANGZHOU JIAXIANG GAOQIANG BOLTS CO LTD中国$650
2026-01-05其他功能机器ZHEJIANG JOYTECH ELECTRONICS CO LTD中国$1.2K
2026-01-05其他功能机器ZHEJIANG JOYTECH ELECTRONICS CO LTD中国$493
2026-01-05其他功能机器ZHEJIANG JOYTECH ELECTRONICS CO LTD中国$1.4K
2026-01-05其他功能机器ZHEJIANG JOYTECH ELECTRONICS CO LTD中国$255
2026-01-05其他功能机器ZHEJIANG JOYTECH ELECTRONICS CO LTD中国$1.3K
2026-01-05电力控制板ZHEJIANG JOYTECH ELECTRONICS CO LTD中国$128

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-30聚碳酸酯塑料片TRIA INTERNATIONAL GMBH德国$581

相关企业 · 同类产品

Vietnam Goma Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →