Vietnam Goma Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOMA VIệT NAM
67
进口笔数
1
出口笔数
$2.29M
进口金额
$581
出口金额
2026-04-12
最近进口
2025-08-30
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106574082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDBPX57C |
| 成立日期 | 2014-06-17 |
| 联系地址 | Số 20, ngõ 8A, Phố Vũ Thạnh, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GOMA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, ngõ 8A, Phố Vũ Thạnh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 02435122938 |
| 邮箱 | long.nguyen@gomavn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 28 | $1.40M |
| 中国 | 20 | $694.8K |
| 意大利 | 16 | $195.7K |
| 荷兰 | 2 | $1.7K |
| 葡萄牙 | 1 | $445 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $581 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D+H Mechatronic AG | 德国 | 24 | $1.16M | 其他功能机器、金属建筑配件 |
| Wuxi Cosmo Suspended Platform Co., Ltd. | 中国 | 2 | $331.5K | 其他升降机械、机械零件 |
| Shanghai Pincheng Plastics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $157.5K | 聚碳酸酯塑料片、塑料棒材及型材 |
| TRIA International GmbH | 德国 | 3 | $143.2K | 聚碳酸酯塑料片、焊接钢网 |
| Xuzhou Enhancer Window Control Co., Ltd. | 中国 | 8 | $123.2K | 其他功能机器、电力控制板 |
| TAU S.r.l. | 意大利 | 5 | $88.1K | 其他功能机器、电力控制板 |
| Sesamo S.r.l. | 意大利 | 2 | $45.3K | 金属门闭门器、硫化橡胶同步带 |
| Fratelli Comunello S.p.A. | 意大利 | 6 | $18.8K | 金属建筑配件、贱金属脚轮 |
| IBS Technics GmbH | 德国 | 3 | $9.9K | 铝制结构体及部件、其他塑料制品 |
| Hangzhou Jiaxiang Gaoqiang Bolts Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRIA International GmbH | 德国 | 1 | $581 | 聚碳酸酯塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他升降机械 | WUXI COSMO SUSPENDED PLATFORM CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-12 | 其他升降机械 | WUXI COSMO SUSPENDED PLATFORM CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-01-27 | 钢铁螺钉螺栓 | HANGZHOU JIAXIANG GAOQIANG BOLTS CO LTD | 中国 | $884 |
| 2026-01-12 | 螺纹螺母 | HANGZHOU JIAXIANG GAOQIANG BOLTS CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-01-05 | 其他功能机器 | ZHEJIANG JOYTECH ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-05 | 其他功能机器 | ZHEJIANG JOYTECH ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $493 |
| 2026-01-05 | 其他功能机器 | ZHEJIANG JOYTECH ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-05 | 其他功能机器 | ZHEJIANG JOYTECH ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $255 |
| 2026-01-05 | 其他功能机器 | ZHEJIANG JOYTECH ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-05 | 电力控制板 | ZHEJIANG JOYTECH ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $128 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-30 | 聚碳酸酯塑料片 | TRIA INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $581 |