Phuong Trang Import Export Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 棕榈油渣
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Phương Trang
- 邮箱9
159
进口笔数
0
出口笔数
$52.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901776232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTU75VC |
| 成立日期 | 2015-03-04 |
| 联系地址 | Số 30A, đường Phạm Đình Toái, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG TRANG |
| 企业英文名称 | PHUONG TRANG IMPORT EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 57, đường Phạm Đình Toái, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 电话 | 02388692266 |
| 传真 | 02388692288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 145 | $52.04M |
| 印度 | 14 | $858.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 87 | $30.22M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Ameropa Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $13.28M | 棕榈油渣、尿素肥料 |
| Gideon Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $3.63M | 甘油、棕榈油渣 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | 6 | $2.40M | 棕榈油渣 |
| HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD | 中国香港 | 4 | $1.92M | 未梳棉、已梳棉花 |
| Hooghly Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $404.9K | 其他油渣饼、其他谷物残渣 |
| PT Hamparan Mas Mekar | 印度尼西亚 | 1 | $349.6K | 棕榈油渣 |
| Joy Ma Tara Agro Oil | 印度 | 5 | $277.4K | 其他油渣饼、碾磨大米 |
| PT Laham Mas Agro | 印度尼西亚 | 1 | $235.8K | 棕榈油渣 |
| Sethia Oils Ltd. | 印度 | 3 | $176.5K | 其他油渣饼、其他谷物残渣 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $379.5K |
| 2026-04-23 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $379.5K |
| 2026-04-16 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $321.1K |
| 2026-04-16 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $321.1K |
| 2026-04-14 | 棕榈油渣 | AMEROPA ASIA PTE LTD | 印度尼西亚 | $352.0K |
| 2026-04-14 | 棕榈油渣 | AMEROPA ASIA PTE LTD | 印度尼西亚 | $352.0K |
| 2026-04-07 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $386.1K |
| 2026-04-07 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $386.1K |
| 2026-03-27 | 棕榈油渣 | AMEROPA ASIA PTE LTD | 印度尼西亚 | $358.6K |
| 2026-03-19 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $386.1K |