Tan Huu Qui Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 棕榈油渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TâN HữU QUí
39
进口笔数
0
出口笔数
$3.32M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-18
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310276953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUFJT9VU |
| 成立日期 | 2010-09-21 |
| 联系地址 | 2, Đường Số 2, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN HỮU QUÍ |
| 企业英文名称 | TAN HUU QUI SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2, Đường Số 2, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | +842873011456 |
| 邮箱 | marketing@tanhuuqui.com |
| 传真 | +842873012343 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 100390 | 其他大麦 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 32 | $2.64M |
| 澳大利亚 | 3 | $444.2K |
| 马来西亚 | 2 | $186.4K |
| 中国 | 2 | $49.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $1.55M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| PT Hamparan Mas Mekar | 印度尼西亚 | 5 | $316.9K | 棕榈油渣 |
| Ameropa Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $268.7K | 棕榈油渣、尿素肥料 |
| ARIA AAAX Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $257.3K | 其他小麦及混合麦、其他大麦 |
| ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $189.1K | 大豆油渣、其他玉米 |
| Australian Grain Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $186.9K | 去壳扁豆、干鹰嘴豆 |
| PT Laham Mas Agro | 印度尼西亚 | 2 | $124.9K | 棕榈油渣 |
| HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $105.6K | 未梳棉、已梳棉花 |
| Gideon Agro Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $103.2K | 棕榈油渣 |
| Lahan Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $88.3K | 棕榈油渣 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $40.3K |
| 2025-03-19 | 猫狗饲料 | GUIZHOU ZEROPHOS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-03-14 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $39.6K |
| 2025-02-19 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $65.5K |
| 2025-01-20 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $42.6K |
| 2024-12-21 | 棕榈油渣 | AMEROPA ASIA PTE LTD | 印度尼西亚 | $77.0K |
| 2024-12-12 | 猫狗饲料 | YUNNAN RUXIANG AGRI DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2024-11-09 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $76.5K |
| 2024-10-18 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $73.0K |
| 2024-10-05 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $80.3K |