An Huy B.T. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN HUY B.T
29
进口笔数
164
出口笔数
$1.95M
进口金额
$11.51M
出口金额
2025-03-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302276117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQTH3PA |
| 成立日期 | 2001-04-09 |
| 联系地址 | 36 Đường Số 5, Cư Xá Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN HUY B.T |
| 企业英文名称 | AN HUY B.T CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 491A2 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842862758520 |
| 邮箱 | contact@anhuybt.com.vn |
| 传真 | +842835120985 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 091030 | 姜黄 |
| 091011 | 整姜 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090620 | 碎肉桂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $780.0K |
| 印度尼西亚 | 13 | $754.9K |
| 泰国 | 1 | $311.0K |
| 马来西亚 | 1 | $101.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 147 | $10.29M |
| 越南 | 12 | $599.7K |
| 乌克兰 | 2 | $324.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $856.7K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Hemraj Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $338.5K | 碾磨大米、其他油渣饼 |
| Tasco International Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $311.0K | 鱼虾粉粒、其他食品制剂 |
| PEP Agro Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $249.5K | 其他油渣饼、其他谷物残渣 |
| Pitambar Solvex Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $117.5K | 油菜籽油渣、大豆油渣 |
| Joy Ma Tara Agro Oil | 印度 | 2 | $74.4K | 其他油渣饼、碾磨大米 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nishant Export | 印度 | 42 | $3.61M | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| Akay Natural Ingredients Pvt. Ltd. | 印度 | 42 | $2.65M | 姜黄、精油及浓缩物 |
| Jasper Phytoextracts | 印度 | 30 | $2.01M | 整粒胡椒、整肉豆蔻衣 |
| AKAY SPICES PRIVATE LIMITED | 印度 | 17 | $1.27M | 辣椒粉、整粒胡椒 |
| Praksons Extracts India Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $303.9K | 姜黄 |
| BIOINGREDIA NATURAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $302.6K | 姜黄、整粒胡椒 |
| Akay Natural Ingredients Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $212.4K | 整粒胡椒、整姜 |
| Akay Natural Ingredients Private Ltd. | 越南 | 6 | $205.9K | 姜黄、整姜 |
| Akay Spices (Pvt.) Ltd. | 越南 | 2 | $181.5K | 整粒胡椒 |
| Nishant Export | 越南 | 3 | $178.9K | 未磨肉桂、整粒胡椒 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-15 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $66.0K |
| 2024-09-17 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $41.7K |
| 2024-08-29 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $50.5K |
| 2024-05-07 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $47.4K |
| 2024-05-07 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $47.7K |
| 2024-05-02 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $46.4K |
| 2024-02-22 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $56.0K |
| 2024-01-02 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $57.4K |
| 2023-12-14 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $53.4K |
| 2023-10-31 | 棕榈油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 马来西亚 | $101.8K |
出口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 整粒胡椒 | — | — | $33.9K |
| 2026-04-29 | 整粒胡椒 | — | — | $48.0K |
| 2026-04-29 | 整粒胡椒 | — | — | $90.3K |
| 2026-04-22 | 姜黄 | AKAY NATURAL INGREDIENTS PRIVATE LTD | 印度 | $56.3K |
| 2026-04-20 | 整姜 | AKAY NATURAL INGREDIENTS PRIVATE LTD | 印度 | $44.3K |
| 2026-04-07 | 碎肉桂 | BPS Impex LLC | 乌克兰 | $5.5K |
| 2026-04-07 | 整粒胡椒 | BPS Impex LLC | 乌克兰 | $156.6K |
| 2026-03-12 | 整姜 | AKAY NATURAL INGREDIENTS PRIVATE LTD | 印度 | $44.8K |
| 2026-02-27 | 姜黄 | PRAKSONS EXTRACTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $41.5K |
| 2026-02-20 | 姜黄 | PRAKSONS EXTRACTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $79.0K |