Automated Engineering Solution Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CÔNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Tự ĐộNG HóA Kỹ THUậT VIệT NAM
1
进口笔数
14
出口笔数
$85
进口金额
$90.5K
出口金额
2025-06-13
最近进口
2026-02-02
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105125581-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTXXAW70 |
| 成立日期 | 2020-08-04 |
| 联系地址 | Tòa nhà SBI, Lô 6B, Đường số 3, Công viên phần mềm Quang Trung, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HÓA KỸ THUẬT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BRANCH OF AUTOMATED ENGINEERING SOLUTION VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tòa nhà SBI, Lô 6B, Đường số 3, Công viên phần mềm Quang Tru, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 848590 | 增材制造机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $85 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $90.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IME TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $85 | 其他塑料制品、固态存储设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $90.5K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 教学演示仪器 | IME TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $5 |
| 2025-06-13 | 教学演示仪器 | IME TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $5 |
| 2025-06-13 | 教学演示仪器 | IME TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $5 |
| 2025-06-13 | 教学演示仪器 | IME TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $5 |
| 2025-06-13 | 教学演示仪器 | IME TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $5 |
| 2025-06-13 | 教学演示仪器 | IME TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $5 |
| 2025-06-13 | 教学演示仪器 | IME TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $5 |
| 2025-06-13 | 教学演示仪器 | IME TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $5 |
| 2025-06-13 | 教学演示仪器 | IME TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $5 |
| 2025-06-13 | 教学演示仪器 | IME TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $5 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他聚醚 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-02-02 | 其他聚醚 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-02-02 | 其他聚醚 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-11-20 | 增材制造机 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-11-17 | 其他聚醚 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2025-11-17 | 其他聚醚 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-11-17 | 其他聚醚 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2025-10-06 | 增材制造机 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-07-24 | 其他聚醚 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2025-07-08 | 增材制造机 | TKG TAEKWANG MOLD VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |