Hoang Dat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 194 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Hoàng Đạt
62
进口笔数
194
出口笔数
$9.01M
进口金额
$19.45M
出口金额
2026-01-14
最近进口
2026-04-27
最近出口
25
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301998078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXB7T2K5 |
| 成立日期 | 2000-05-19 |
| 联系地址 | 135D Nguyễn Chí Thanh, Phường 09, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ HOÀNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | HOANG DAT Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 135D Nguyễn Chí Thanh, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84838575979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 760719 | 铝箔 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 100620 | 糙米 |
| 680610 | 矿物棉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 18 | $4.93M |
| 巴基斯坦 | 18 | $1.96M |
| 玻利维亚 | 4 | $1.04M |
| 尼日利亚 | 2 | $492.5K |
| 印度 | 3 | $237.7K |
| 中国 | 15 | $236.7K |
| 几内亚 | 1 | $111.3K |
| 埃及 | 1 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 181 | $18.27M |
| 越南 | 7 | $670.7K |
| 荷兰 | 3 | $425.5K |
| 罗马尼亚 | 2 | $65.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $20.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Memco Trading Ltd. | 科特迪瓦 | 7 | $2.00M | 带壳腰果 |
| Assar International Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.19M | 带壳腰果、干木豆 |
| Kant Interglobe FZE | 阿联酋 | 4 | $1.04M | 带壳腰果、凡士林 |
| Indo Tausch Trading DMCC | 阿联酋 | 4 | $1.02M | 带壳腰果、未锻轧铅 |
| Cest La Vie Commodities FZ LLC | 阿联酋 | 2 | $650.3K | 粗制大豆油、非种用大豆 |
| Zamin Enterprises | 巴基斯坦 | 3 | $309.8K | 其他玉米、其他香料 |
| Talreja International | 巴基斯坦 | 2 | $223.3K | 碾磨大米、碎米 |
| Jiangyin Bondtape Technology Corp. Ltd. | 中国 | 5 | $150.5K | 衬背铝箔、自粘塑料片 |
| Dongyang HSTube Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.4K | 非钢铁软管、其他塑料管材 |
| Langfang Dongxin Shenzhou Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $42.8K | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Richard Franco Agency, Inc. | 越南 | 69 | $7.68M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| AMERICAN CASHEW COMPANY LLC | 美国 | 77 | $7.18M | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| 2ade0d0a7dee9fc5d5b86017df5a685c | 29 | $2.89M | ||
| American Cashew Co., LLC | 越南 | 4 | $360.6K | 去壳腰果 |
| Capitol Food Co. | 美国 | 4 | $323.9K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| NUTS2 B.V. | 荷兰 | 2 | $318.8K | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| Atlantix Commodities | 美国 | 1 | $189.2K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| NUTS2 B.V. | 越南 | 1 | $160.1K | 去壳腰果、801320 |
| CHI Commodities Handlers Inc. | 美国 | 2 | $100.8K | 去壳腰果 |
| Vertis Food S.R.L. | 罗马尼亚 | 2 | $65.2K | 加工菠萝 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 玻璃纤维制品 | LANGFANG DONGXIN SHENZHOU TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-14 | 玻璃纤维制品 | LANGFANG DONGXIN SHENZHOU TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-12-28 | 带壳腰果 | ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD | 科特迪瓦 | $357.4K |
| 2025-12-27 | 碾磨大米 | SHIVA SHELLAC & CHEMICALS | 印度 | $92.8K |
| 2025-12-22 | 碾磨大米 | SHIVA SHELLAC & CHEMICALS | 印度 | $92.8K |
| 2025-12-16 | 铝箔 | DONGYANG HSTUBE CO LTD | 中国 | $380 |
| 2025-12-16 | 铝箔 | DONGYANG HSTUBE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-16 | 铝箔 | DONGYANG HSTUBE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-16 | 铝箔 | DONGYANG HSTUBE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-08 | 带壳腰果 | INDO TAUSCH TRADING DMCC | 科特迪瓦 | $333.3K |
出口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | The Richard Franco Agency, Inc. | 美国 | $95.3K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | The Richard Franco Agency, Inc. | 美国 | $119.7K |
| 2026-04-22 | 去壳腰果 | The Richard Franco Agency, Inc. | 美国 | $94.9K |
| 2026-04-22 | 去壳腰果 | The Richard Franco Agency, Inc. | 美国 | $118.6K |
| 2026-04-15 | 去壳腰果 | The Richard Franco Agency, Inc. | 美国 | $112.1K |
| 2026-04-15 | 去壳腰果 | The Richard Franco Agency, Inc. | 美国 | $118.6K |
| 2026-04-10 | 去壳腰果 | The Richard Franco Agency, Inc. | 美国 | $112.1K |
| 2026-04-10 | 去壳腰果 | The Richard Franco Agency, Inc. | 美国 | $112.1K |
| 2026-04-03 | 去壳腰果 | The Richard Franco Agency, Inc. | 美国 | $118.6K |
| 2026-04-03 | 去壳腰果 | The Richard Franco Agency, Inc. | 美国 | $118.6K |