Ghe Do Interior Decoration Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trang Trí Nội Thất Ghế Đỏ
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$95.9K
出口金额
—
最近进口
2026-05-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312464952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9E1UBC |
| 成立日期 | 2013-09-18 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 8, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG TRÍ NỘI THẤT GHẾ ĐỎ |
| 企业英文名称 | GHE DO INTERIOR DECORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0986240737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853530 | 高压开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $95.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daikan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $95.9K | 其他纸制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-08 | 绝缘电线 | Daikan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-08 | 绝缘电线 | Daikan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-08 | 高压开关 | Daikan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-08 | 绝缘电线 | Daikan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-08 | 高压开关 | Daikan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-08 | 绝缘电线 | Daikan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-01-30 | 绝缘电线 | Daikan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-30 | 电力控制板 | Daikan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-01-30 | 绝缘电线 | Daikan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $499 |
| 2026-01-30 | 绝缘电线 | Daikan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.0K |