MKG Industrial Solutions Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 分析仪器

越南 · 在业

87
进口笔数
30
出口笔数
$1.01M
进口金额
$1.35M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-05-06
最近出口
24
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $858.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $998 · 2 笔出口 $30.6K · 1 笔2023-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-05进口 $866 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.5K · 6 笔出口 $43.3K · 2 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $49.0K · 2 笔2024-10进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.5K · 6 笔出口 $100 · 1 笔2025-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $28.6K · 2 笔2025-05进口 $91.8K · 2 笔出口 $858.8K · 9 笔2025-06进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.9K · 3 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-08进口 $480 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.4K · 4 笔出口 $103.8K · 3 笔2026-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $354 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $166.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $17.9K · 2 笔出口 $13.5K · 2 笔2026-06进口 $171.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $998 · 2 笔出口 $30.6K · 1 笔2023-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-05进口 $866 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.5K · 6 笔出口 $43.3K · 2 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $49.0K · 2 笔2024-10进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.5K · 6 笔出口 $100 · 1 笔2025-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $28.6K · 2 笔2025-05进口 $91.8K · 2 笔出口 $858.8K · 9 笔2025-06进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.9K · 3 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-08进口 $480 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.4K · 4 笔出口 $103.8K · 3 笔2026-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $354 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $166.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $17.9K · 2 笔出口 $13.5K · 2 笔2026-06进口 $171.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109368472
企查查编码QVN5557QT9
成立日期2020-10-13
联系地址Số 2 ngõ 87 Nguyên Xá, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP MKG
企业英文名称MKG INDUSTRIAL SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2 ngõ 87 Nguyên Xá, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0888869191
邮箱mkg@mkg-iot.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902789分析仪器
902610液体流量计
902710气体烟雾分析仪
902680液体气体测量仪
850440静止变流器
853710电力控制板
902790切片机零件
851762通信设备
902690流量压力检测零件
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
902789分析仪器
853710电力控制板
285390其他无机化合物
851762通信设备
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
8536301000伏以下电路保护器
902610液体流量计
902680液体气体测量仪
902710气体烟雾分析仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$556.6K
英国6$213.7K
加拿大9$151.9K
法国12$51.4K
意大利10$21.7K
瑞士2$4.4K
匈牙利2$3.8K
美国1$2.8K
中国台湾1$810
西班牙1$679

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南27$1.35M
法国2$3.8K
加拿大1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Chunlai Technology Co., Ltd.中国19$444.8K气体烟雾分析仪、切片机零件
Castlet Ltd.英国2$171.4K电力控制板、通信设备
Real Tech Inc.加拿大9$151.9K分析仪器、切片机零件
Nanjing Zuoyeal Technology Co., Ltd.中国4$89.6K气体烟雾分析仪、液体流量计
Aqualabo Services法国11$38.8K分析仪器、光学辐射仪器
Riels Instruments S.r.l.意大利9$20.7K液体流量计、压力测量仪
Foshan Futian Trading Firm中国3$5.0K静止变流器
Envea UK Ltd.英国2$4.6K第90章仪器零件、分析仪器
Hangzhou Meacon Automation Technology Co., Ltd.中国5$4.3K液体流量计、液体气体测量仪
Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd.中国6$3.8K液体流量计、压力测量仪

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南10$885.7K高纯硅、其他钢铁制品
Trina Solar Energy Development Co., Ltd.越南5$260.3K钢化安全玻璃、其他铝制品
Top Textiles Ltd.越南3$103.8K其他硫酸盐、烧碱溶液
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南2$37.3K其他液化石油气、印刷标签
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南4$32.5K合成单丝纱、尼龙单丝纱线
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南3$30.0K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Aqualabo Services法国2$3.8K分析仪器、光学辐射仪器
Real Tech Inc.加拿大1$100分析仪器

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-251kVA以下变压器Castlet Ltd.英国$1.7K
2026-06-25电测仪表Castlet Ltd.中国$502
2026-06-25辐射检测仪器Castlet Ltd.意大利$502
2026-06-25其他风扇Castlet Ltd.匈牙利$977
2026-06-25其他电气开关Castlet Ltd.英国$238
2026-06-25电力控制板Castlet Ltd.英国$46.0K
2026-06-25电力控制板Castlet Ltd.英国$39.1K
2026-06-25电测仪表Castlet Ltd.意大利$502
2026-06-25其他电气开关Castlet Ltd.英国$238
2026-06-25电测仪表Castlet Ltd.中国$502

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-06液体流量计Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-05-06分析仪器Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南$3.3K
2026-05-06非CRT显示器Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-05-04分析仪器Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南$3.3K
2026-05-04液体流量计Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-05-03非CRT显示器Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-01-26切片机零件Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南$1.5K
2026-01-26其他钢铁制品Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南$192
2026-01-26钢铁铸件Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南$255
2026-01-26液体流量计Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南$4.0K

相关企业 · 同类产品

MKG Industrial Solutions Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →