BABUYAN Seafood Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HảI SảN BABUYAN
126
进口笔数
0
出口笔数
$2.02M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315632309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJ8KPCY |
| 成立日期 | 2019-04-16 |
| 联系地址 | Số 539/2/8 Đường Bình Thới, Phường 10, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HẢI SẢN BABUYAN |
| 企业英文名称 | BABUYAN SEAFOOD EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 539/2/8 Đường Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84919106606 |
| 邮箱 | babuyanltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030711 | 牡蛎 |
| 030632 | 活鲜龙虾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 122 | $2.00M |
| 加拿大 | 1 | $9.5K |
| 法国 | 3 | $4.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geraldton Fishermen's Co-Operative Ltd. | 澳大利亚 | 63 | $1.11M | 岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾 |
| Indian Ocean Rock Lobster Pty Ltd | 澳大利亚 | 33 | $541.9K | 岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾 |
| Geraldton Fishermen's Co-Operative Ltd | 澳大利亚 | 26 | $352.1K | 岩龙虾及海螯虾、冷冻岩龙虾 |
| CN Global Distributor Inc. | 加拿大 | 1 | $9.5K | 活鲜龙虾 |
| Earl Huitres Geay | 法国 | 2 | $3.1K | 牡蛎、非贵金属餐具 |
| Huitres Geay | 法国 | 1 | $1.4K | 牡蛎 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 岩龙虾及海螯虾 | Indian Ocean Rock Lobster Pty Ltd | 澳大利亚 | $4.7K |
| 2025-11-06 | 岩龙虾及海螯虾 | Indian Ocean Rock Lobster Pty Ltd | 澳大利亚 | $38.3K |
| 2025-11-06 | 岩龙虾及海螯虾 | Indian Ocean Rock Lobster Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2025-10-31 | 岩龙虾及海螯虾 | Indian Ocean Rock Lobster Pty Ltd | 澳大利亚 | $13.9K |
| 2025-10-31 | 岩龙虾及海螯虾 | Indian Ocean Rock Lobster Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.7K |
| 2025-10-30 | 岩龙虾及海螯虾 | Geraldton Fishermen's Co-Operative Ltd. | 澳大利亚 | $6.2K |
| 2025-10-30 | 岩龙虾及海螯虾 | GERALDTON FISHERMEN'S CO OPERATIVE LTD | 澳大利亚 | $5.8K |
| 2025-10-30 | 岩龙虾及海螯虾 | GERALDTON FISHERMEN'S CO OPERATIVE LTD | 澳大利亚 | $4.6K |
| 2025-10-04 | 岩龙虾及海螯虾 | GERALDTON FISHERMEN'S CO OPERATIVE LTD | 澳大利亚 | $18.2K |
| 2025-10-04 | 岩龙虾及海螯虾 | GERALDTON FISHERMEN'S CO OPERATIVE LTD | 澳大利亚 | $2.2K |