Thanh Tram Construction Investment Consulting Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN ĐầU Tư XâY DựNG THANH TRâM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$4.8K
出口金额
—
最近进口
2024-07-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500687105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1P7G930 |
| 成立日期 | 2022-08-05 |
| 联系地址 | Số 281, Đường Phan Chu Trinh, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THANH TRÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 281, Đường Phan Chu Trinh, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84399898896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $4.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 硬质PVC管 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $28 |
| 2024-07-04 | 灭火器 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $67 |
| 2024-07-04 | 塑料管件 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-07-04 | 其他钢铁管件 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $39 |
| 2024-07-04 | 其他钢铁制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-07-04 | 其他硫化橡胶制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-07-04 | 其他塑料制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-07-04 | 电力控制板 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $95 |
| 2024-07-04 | 其他钢铁制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $16 |
| 2024-07-04 | 非LED电灯装置 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $83 |