Makoto Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 233 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Makoto
12
进口笔数
233
出口笔数
$6.1K
进口金额
$3.89M
出口金额
2025-12-12
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312587425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYJN96Y |
| 成立日期 | 2013-12-13 |
| 联系地址 | 66/4 Đường số 20, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAKOTO |
| 企业英文名称 | MAKOTO TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 66/4 Đường số 20, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842837263750 |
| 传真 | 0837263864 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481200 | 纸浆滤块 |
| 842420 | 喷枪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 216 | $3.87M |
| 日本 | 15 | $16.7K |
| 泰国 | 2 | $297 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goko Spring Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $6.1K | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 100 | $3.21M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Belmont MFG Co., Ltd. | 越南 | 47 | $558.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $81.8K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Globeride Inc | 日本 | 15 | $16.7K | 钓鱼卷线器、钓鱼竿 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 12 | $8.1K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $4.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Yoshida Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 初级形态PET(<78ml/g)、SAN共聚物 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Corp. | 越南 | 3 | $2.1K | 非取向硅钢板、冷轧钢片 |
| KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Manza (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $297 | 丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 钢铁弹簧 | Goko Spring Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2025-09-26 | 钢铁弹簧 | Goko Spring Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-09-05 | 钢铁弹簧 | Goko Spring Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $870 |
| 2025-08-07 | 钢铁弹簧 | Goko Spring Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $349 |
| 2025-07-18 | 钢铁弹簧 | Goko Spring Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $701 |
| 2025-07-07 | 钢铁弹簧 | Goko Spring Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2025-05-22 | 钢铁弹簧 | Goko Spring Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $89 |
| 2025-01-06 | 非螺纹钢销 | Goko Spring Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $243 |
| 2024-07-03 | 非螺纹钢销 | Goko Spring Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2024-01-09 | 非螺纹钢销 | Goko Spring Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $84 |
出口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 水性聚合物涂料 | Belmont MFG Co., Ltd. | 越南 | $8.6K |
| 2026-04-27 | 水性聚合物涂料 | Belmont MFG Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-27 | 水性聚合物涂料 | Belmont MFG Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 水性聚合物涂料 | Belmont MFG Co., Ltd. | 越南 | $17.9K |
| 2026-04-27 | 水性聚合物涂料 | Belmont MFG Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 水性聚合物涂料 | Belmont MFG Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 丙烯酸乙烯漆 | Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 丙烯酸乙烯漆 | Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | $246 |
| 2026-04-15 | 丙烯酸乙烯漆 | Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | $890 |
| 2026-04-13 | 水性聚合物涂料 | Belmont MFG Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |