Makoto Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 233 笔 · 主营 油漆溶剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Makoto

12
进口笔数
233
出口笔数
$6.1K
进口金额
$3.89M
出口金额
2025-12-12
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $146.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 5 笔2024-01进口 $84 · 1 笔出口 $96.2K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 4 笔2024-07进口 $81 · 1 笔出口 $103.6K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $113.9K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $143.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.7K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 7 笔2025-01进口 $243 · 1 笔出口 $120.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 6 笔2025-05进口 $89 · 1 笔出口 $106.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $126.5K · 5 笔2025-07进口 $789 · 2 笔出口 $123.4K · 8 笔2025-08进口 $349 · 1 笔出口 $87.4K · 5 笔2025-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $124.6K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.4K · 4 笔2025-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $124.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 5 笔2024-01进口 $84 · 1 笔出口 $96.2K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 4 笔2024-07进口 $81 · 1 笔出口 $103.6K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $113.9K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $143.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.7K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 7 笔2025-01进口 $243 · 1 笔出口 $120.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 6 笔2025-05进口 $89 · 1 笔出口 $106.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $126.5K · 5 笔2025-07进口 $789 · 2 笔出口 $123.4K · 8 笔2025-08进口 $349 · 1 笔出口 $87.4K · 5 笔2025-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $124.6K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.4K · 4 笔2025-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $124.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0312587425
企查查编码QVNEYJN96Y
成立日期2013-12-13
联系地址66/4 Đường số 20, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAKOTO
企业英文名称MAKOTO TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址66/4 Đường số 20, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842837263750
传真0837263864
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732020钢铁弹簧
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
320820丙烯酸乙烯漆
320890聚合物基油漆
320990水性聚合物涂料
391910自粘塑料卷
481200纸浆滤块
842420喷枪
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
732020钢铁弹簧

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$6.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南216$3.87M
日本15$16.7K
泰国2$297

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goko Spring Vietnam Co., Ltd.越南12$6.1K钢铁弹簧、其他钢弹簧

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Vietnam Ltd.越南100$3.21M其他钢铁制品、其他塑料制品
Belmont MFG Co., Ltd.越南47$558.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南34$81.8K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Globeride Inc日本15$16.7K钓鱼卷线器、钓鱼竿
Nidec Copal Precision Vietnam Corporation越南12$8.1K电动机及零件、其他钢铁制品
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南15$4.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vietnam Yoshida Co., Ltd.越南1$2.6K初级形态PET(<78ml/g)、SAN共聚物
Nidec Copal Precision Vietnam Corp.越南3$2.1K非取向硅钢板、冷轧钢片
KORG Vietnam Co., Ltd.越南4$1.2K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Manza (Thailand) Co., Ltd.泰国2$297丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-12钢铁弹簧Goko Spring Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2025-09-26钢铁弹簧Goko Spring Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2025-09-05钢铁弹簧Goko Spring Vietnam Co., Ltd.越南$870
2025-08-07钢铁弹簧Goko Spring Vietnam Co., Ltd.越南$349
2025-07-18钢铁弹簧Goko Spring Vietnam Co., Ltd.越南$701
2025-07-07钢铁弹簧Goko Spring Vietnam Co., Ltd.越南$88
2025-05-22钢铁弹簧Goko Spring Vietnam Co., Ltd.越南$89
2025-01-06非螺纹钢销Goko Spring Vietnam Co., Ltd.越南$243
2024-07-03非螺纹钢销Goko Spring Vietnam Co., Ltd.越南$81
2024-01-09非螺纹钢销Goko Spring Vietnam Co., Ltd.越南$84

出口(共 233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27水性聚合物涂料Belmont MFG Co., Ltd.越南$8.6K
2026-04-27水性聚合物涂料Belmont MFG Co., Ltd.越南$6.1K
2026-04-27水性聚合物涂料Belmont MFG Co., Ltd.越南$3.0K
2026-04-27水性聚合物涂料Belmont MFG Co., Ltd.越南$17.9K
2026-04-27水性聚合物涂料Belmont MFG Co., Ltd.越南$3.6K
2026-04-27水性聚合物涂料Belmont MFG Co., Ltd.越南$2.2K
2026-04-15丙烯酸乙烯漆Daiwa Vietnam Ltd.越南$1.1K
2026-04-15丙烯酸乙烯漆Daiwa Vietnam Ltd.越南$246
2026-04-15丙烯酸乙烯漆Daiwa Vietnam Ltd.越南$890
2026-04-13水性聚合物涂料Belmont MFG Co., Ltd.越南$5.4K

相关企业 · 同类产品

Makoto Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →