Ducan International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 可发泡聚苯乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Đức An
79
进口笔数
0
出口笔数
$6.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700785239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5C4KP4 |
| 成立日期 | 2007-03-21 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Tân Mỹ, Xã Tân Mỹ, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ĐỨC AN |
| 企业英文名称 | DUCAN INTERNATIONAL COMPANY LIMIITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Tân Mỹ, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743650398 |
| 邮箱 | ducanvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 643.6964亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 845970 | 螺纹机床 |
| 846219 | 金属热成型机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 74 | $6.36M |
| 中国 | 7 | $106.0K |
| 日本 | 1 | $2.7K |
| 印度 | 1 | $85 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Dih Industry Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 69 | $6.13M | 可发泡聚苯乙烯、氨基树脂 |
| SHINYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $204.5K | 可发泡聚苯乙烯、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Duc An International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $77.4K | 金属切割锯、其他气泵 |
| Foshan Huibaisheng Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.7K | 激光机床、其他焊接机 |
| Foshan Huibaisheng Laser Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.0K | 激光机床 |
| HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bhavya Art Craft | 印度 | 1 | $85 | 木制座椅 |
| Haining Baiman Home Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65 | 未割纬绒织物、雪尼尔织物 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $41.6K |
| 2026-04-29 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $124.7K |
| 2026-04-29 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $124.7K |
| 2026-04-29 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $41.6K |
| 2026-04-10 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $124.7K |
| 2026-04-10 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $124.7K |
| 2026-03-26 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $90.5K |
| 2026-03-26 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $17.4K |
| 2026-03-26 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $55.0K |