HDL Development & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 石英
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN SUN GLOBAL
19
进口笔数
0
出口笔数
$305.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109471279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1N8JX0 |
| 成立日期 | 2020-12-24 |
| 联系地址 | Số 25 ngõ 22 Đường Lĩnh Nam, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN SUN GLOBAL |
| 企业英文名称 | SUN GLOBAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25 ngõ 22 Đường Lĩnh Nam, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0927367888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250610 | 石英 |
| 251511 | 大理石/石灰华块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 4 | $96.9K |
| 玻利维亚 | 3 | $84.7K |
| 尼日利亚 | 6 | $56.6K |
| 肯尼亚 | 2 | $53.1K |
| 巴基斯坦 | 2 | $11.2K |
| 印度 | 2 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCERRA MINING LTD | 2 | $81.5K | 石英 | |
| IT Pack Networking Ltd. | 坦桑尼亚 | 2 | $68.4K | 石英、非绝缘铜电缆 |
| Opalson Nig Ltd | 尼日利亚 | 6 | $56.6K | 石英 |
| The Amphibians International Mining Ltd. | 肯尼亚 | 2 | $53.1K | 石英 |
| Hosea Ruta Kibakaya | 坦桑尼亚 | 3 | $31.6K | 石英、未加工宝石 |
| Swat Minerals | 巴基斯坦 | 2 | $11.2K | 石英、石膏 |
| 7 Seas | 印度 | 1 | $3.4K | 其他木家具、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 石英 | SCERRA MINING LTD | 坦桑尼亚 | $12.6K |
| 2026-04-04 | 石英 | SCERRA MINING LTD | 坦桑尼亚 | $14.6K |
| 2026-04-04 | 石英 | SCERRA MINING LTD | 坦桑尼亚 | $14.6K |
| 2026-04-04 | 石英 | SCERRA MINING LTD | 坦桑尼亚 | $12.6K |
| 2026-02-23 | 石英 | SCERRA MINING LTD | 坦桑尼亚 | $12.6K |
| 2026-02-23 | 石英 | SCERRA MINING LTD | 坦桑尼亚 | $14.6K |
| 2026-02-23 | 石英 | OPALSON NIG LTD | 尼日利亚 | $18.2K |
| 2026-02-03 | 石英 | Hosea Ruta Kibakaya | 坦桑尼亚 | $0 |
| 2026-01-14 | 石英 | THE AMPHIBIANS INTERNATIONAL MINING LTD | 肯尼亚 | $9.9K |
| 2026-01-14 | 石英 | THE AMPHIBIANS INTERNATIONAL MINING LTD | 肯尼亚 | $26.6K |