Himiki Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 铝制管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH HIMIKI

38
进口笔数
0
出口笔数
$484.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $235.8K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $387 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $235.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $111.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $211 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $387 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $235.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $111.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $211 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312567411
企查查编码QVNAR03P50
成立日期2013-11-28
联系地址25 Đường 12, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH HIMIKI
企业英文名称HIMIKI TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址25 Đường 12, Khu nhà ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+84909115697
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760900铝制管件
848180阀门龙头
761699其他铝制品
401693非泡沫橡胶密封件
391739其他塑料管材
842490喷雾机零件
760612铝合金板材
790700其他锌制品
841330发动机泵
842121水净化机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$482.4K
韩国1$2.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Mingsheng New Material Technology Co., Ltd.中国1$163.3K铝合金板材、铝板/片
Henan Mingtai Al Industrial Co., Ltd.中国2$156.8K铝合金板材、铝合金板材
Xuzhou Desheng Petrol Machine Co., Ltd.中国8$52.9K铝制管件、阀门龙头
Zhejiang KoEO Petroleum Machinery Co., Ltd.中国3$37.8K液体流量计、燃油分配泵
Jiangsu Jiasheng Petroleum Tech Co., Ltd.中国4$17.4K燃油分配泵、铝制管件
Taizhou Gongxing Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$15.6K橡塑模具、8477机器零件
Jiangsu Jiasheng Petroleum Technology Co., Ltd.中国2$14.0K阀门龙头、铝制管件
Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd.中国1$8.8K花岗岩制品、加工大理石制品
Keliying Intelligent Equipment Technology (Guangzhou) Co., Ltd.中国2$5.3K瓶清洁干燥机、喷雾机零件
Jiangsu Alphay International Trade Co., Ltd.中国1$4.0K其他固定电容器、卫生用品

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22其他铝制品XUZHOU DESHENG PETROL MACHINE CO LTD中国$3.0K
2026-01-22非泡沫橡胶密封件XUZHOU DESHENG PETROL MACHINE CO LTD中国$60
2026-01-22铝制管件XUZHOU DESHENG PETROL MACHINE CO LTD中国$195
2026-01-22铝制管件XUZHOU DESHENG PETROL MACHINE CO LTD中国$200
2026-01-22液压气压阀门XUZHOU DESHENG PETROL MACHINE CO LTD中国$250
2026-01-22铝制管件XUZHOU DESHENG PETROL MACHINE CO LTD中国$125
2026-01-22非泡沫橡胶密封件XUZHOU DESHENG PETROL MACHINE CO LTD中国$36
2026-01-22铝制管件XUZHOU DESHENG PETROL MACHINE CO LTD中国$245
2026-01-22铝制管件XUZHOU DESHENG PETROL MACHINE CO LTD中国$150
2025-12-17其他锌制品XUZHOU DESHENG PETROL MACHINE CO LTD中国$220

相关企业 · 同类产品

Himiki Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →