Nguyen Thong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN THôNG
24
进口笔数
73
出口笔数
$5.35M
进口金额
$9.75M
出口金额
2025-12-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4400434489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7T7JMW2 |
| 成立日期 | 2008-09-10 |
| 联系地址 | Lô B7-4 KCN An Phú, Xã An Phú, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN THÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B7-4 KCN An Phú, Phường Bình Kiến, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 电话 | +84913406816 |
| 邮箱 | ctynguyenthongpy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 9 | $1.85M |
| 加纳 | 3 | $1.04M |
| 印度尼西亚 | 4 | $749.0K |
| 几内亚 | 3 | $578.3K |
| 尼日利亚 | 2 | $407.8K |
| 塞内加尔 | 2 | $368.0K |
| 玻利维亚 | 1 | $352.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $6.09M |
| 新加坡 | 19 | $1.76M |
| 越南 | 9 | $822.0K |
| 印度 | 4 | $507.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.R. Trading FZC | 科特迪瓦 | 3 | $806.5K | 带壳腰果 |
| A Cube Enterprises | 印度尼西亚 | 4 | $749.0K | 带壳腰果 |
| Delta Star General Trading LLC | 加纳 | 2 | $648.5K | 带壳腰果 |
| Coop CA MAC CI | 科特迪瓦 | 1 | $496.7K | 带壳腰果 |
| Vijay International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $478.9K | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Huan Ci | 科特迪瓦 | 2 | $478.7K | 带壳腰果 |
| Prime Agro Trading FZCO | 阿联酋 | 1 | $387.6K | 带壳腰果 |
| ab8cfffbb81a06ecdf37cf8dc9d56149 | 2 | $368.0K | ||
| Agri Global Commodity DMCC | 阿联酋 | 2 | $301.0K | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Delta Star General Trading LLC | 科特迪瓦 | 2 | $63.8K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Imton Imp & Exp Agency Co., Ltd. | 中国 | 24 | $3.77M | 去壳腰果、其他单一果蔬汁 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 9 | $882.8K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 10 | $874.1K | 去壳腰果、混合调味料 |
| Napo County Fuhong Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 3 | $693.8K | 去壳腰果 |
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 8 | $677.8K | 去壳腰果 |
| Jingxi Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 3 | $670.2K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Western India Cashew Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $507.5K | 去壳腰果、去壳杏仁 |
| Napo County Fuhong Agricultural Professional Cooperative | 2 | $463.6K | 去壳腰果 | |
| Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 2 | $337.9K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Yiwu Yisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $291.4K | 去壳腰果、带壳核桃 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 带壳腰果 | PRIME AGRO TRADING FZCO | 加纳 | $387.6K |
| 2025-11-17 | 带壳腰果 | DELTA STAR GENERAL TRADING LLC | 加纳 | $262.7K |
| 2025-10-23 | 带壳腰果 | AKSHAJ COMMODITIES LTD | 玻利维亚 | $352.0K |
| 2025-09-17 | 带壳腰果 | DELTA STAR GENERAL TRADING LLC | 加纳 | $385.7K |
| 2025-06-19 | 带壳腰果 | COOP CA MAC CI | 科特迪瓦 | $496.7K |
| 2025-06-18 | 带壳腰果 | S.R.TRADING FZC | 科特迪瓦 | $236.1K |
| 2025-05-30 | 带壳腰果 | S.R.TRADING FZC | 科特迪瓦 | $231.1K |
| 2024-11-25 | 带壳腰果 | A CUBE ENTERPRISES | 印度尼西亚 | $184.1K |
| 2024-11-25 | 带壳腰果 | A CUBE ENTERPRISES | 印度尼西亚 | $187.2K |
| 2024-11-15 | 带壳腰果 | A CUBE ENTERPRISES | 印度尼西亚 | $188.7K |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | NAPO COUNTY FUHONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $29.0K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | NAPO COUNTY FUHONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $46.9K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | NAPO COUNTY FUHONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $72.8K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | NAPO COUNTY FUHONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $3.4K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | NAPO COUNTY FUHONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $5.4K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | NAPO COUNTY FUHONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $70.5K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | NAPO COUNTY FUHONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $6.8K |
| 2026-01-14 | 去壳腰果 | GUANGZHOU IMTON IMP & EXP AGENCY CO LTD | — | $12.6K |
| 2026-01-14 | 去壳腰果 | GUANGZHOU IMTON IMP & EXP AGENCY CO LTD | — | $27.7K |
| 2026-01-14 | 去壳腰果 | GUANGZHOU IMTON IMP & EXP AGENCY CO LTD | — | $3.7K |