Nguyen Thong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN THôNG

24
进口笔数
73
出口笔数
$5.35M
进口金额
$9.75M
出口金额
2025-12-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $749.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $478.7K · 2 笔出口 $92.9K · 1 笔2023-09进口 $160.7K · 2 笔出口 $457.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $458.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $239.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $536.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $174.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $487.3K · 3 笔2024-06进口 $507.3K · 3 笔出口 $609.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $387.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $198.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $208.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $222.5K · 1 笔2024-11进口 $749.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $201.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $344.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $201.0K · 1 笔2025-05进口 $231.1K · 1 笔出口 $636.8K · 3 笔2025-06进口 $732.9K · 2 笔出口 $326.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $358.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $177.3K · 1 笔2025-09进口 $385.7K · 1 笔出口 $414.1K · 3 笔2025-10进口 $352.0K · 1 笔出口 $524.4K · 3 笔2025-11进口 $262.7K · 1 笔出口 $592.9K · 5 笔2025-12进口 $387.6K · 1 笔出口 $117.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $331.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $234.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $478.7K · 2 笔出口 $92.9K · 1 笔2023-09进口 $160.7K · 2 笔出口 $457.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $458.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $239.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $536.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $174.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $487.3K · 3 笔2024-06进口 $507.3K · 3 笔出口 $609.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $387.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $198.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $208.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $222.5K · 1 笔2024-11进口 $749.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $201.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $344.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $201.0K · 1 笔2025-05进口 $231.1K · 1 笔出口 $636.8K · 3 笔2025-06进口 $732.9K · 2 笔出口 $326.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $358.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $177.3K · 1 笔2025-09进口 $385.7K · 1 笔出口 $414.1K · 3 笔2025-10进口 $352.0K · 1 笔出口 $524.4K · 3 笔2025-11进口 $262.7K · 1 笔出口 $592.9K · 5 笔2025-12进口 $387.6K · 1 笔出口 $117.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $331.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $234.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号4400434489
企查查编码QVN7T7JMW2
成立日期2008-09-10
联系地址Lô B7-4 KCN An Phú, Xã An Phú, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGUYÊN THÔNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B7-4 KCN An Phú, Phường Bình Kiến, Đắk Lắk
经营范围Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
电话+84913406816
邮箱ctynguyenthongpy@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
080132去壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦9$1.85M
加纳3$1.04M
印度尼西亚4$749.0K
几内亚3$578.3K
尼日利亚2$407.8K
塞内加尔2$368.0K
玻利维亚1$352.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$6.09M
新加坡19$1.76M
越南9$822.0K
印度4$507.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S.R. Trading FZC科特迪瓦3$806.5K带壳腰果
A Cube Enterprises印度尼西亚4$749.0K带壳腰果
Delta Star General Trading LLC加纳2$648.5K带壳腰果
Coop CA MAC CI科特迪瓦1$496.7K带壳腰果
Vijay International Pte. Ltd.新加坡2$478.9K带壳腰果、非种用大豆
Huan Ci科特迪瓦2$478.7K带壳腰果
Prime Agro Trading FZCO阿联酋1$387.6K带壳腰果
ab8cfffbb81a06ecdf37cf8dc9d561492$368.0K
Agri Global Commodity DMCC阿联酋2$301.0K带壳腰果、非种用大豆
Delta Star General Trading LLC科特迪瓦2$63.8K带壳腰果

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Imton Imp & Exp Agency Co., Ltd.中国24$3.77M去壳腰果、其他单一果蔬汁
OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡9$882.8K去壳腰果、坚果及种子
Olam Food Ingredients新加坡10$874.1K去壳腰果、混合调味料
Napo County Fuhong Agricultural Professional Cooperative中国3$693.8K去壳腰果
Long Son Inter Foods Co., Ltd.越南8$677.8K去壳腰果
Jingxi Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative中国3$670.2K冷冻虾、去壳腰果
Western India Cashew Co. Pvt. Ltd.印度4$507.5K去壳腰果、去壳杏仁
Napo County Fuhong Agricultural Professional Cooperative2$463.6K去壳腰果
Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative中国2$337.9K去壳腰果、坚果及种子
Yiwu Yisheng Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$291.4K去壳腰果、带壳核桃

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-15带壳腰果PRIME AGRO TRADING FZCO加纳$387.6K
2025-11-17带壳腰果DELTA STAR GENERAL TRADING LLC加纳$262.7K
2025-10-23带壳腰果AKSHAJ COMMODITIES LTD玻利维亚$352.0K
2025-09-17带壳腰果DELTA STAR GENERAL TRADING LLC加纳$385.7K
2025-06-19带壳腰果COOP CA MAC CI科特迪瓦$496.7K
2025-06-18带壳腰果S.R.TRADING FZC科特迪瓦$236.1K
2025-05-30带壳腰果S.R.TRADING FZC科特迪瓦$231.1K
2024-11-25带壳腰果A CUBE ENTERPRISES印度尼西亚$184.1K
2024-11-25带壳腰果A CUBE ENTERPRISES印度尼西亚$187.2K
2024-11-15带壳腰果A CUBE ENTERPRISES印度尼西亚$188.7K

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28去壳腰果NAPO COUNTY FUHONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE$29.0K
2026-04-28去壳腰果NAPO COUNTY FUHONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE$46.9K
2026-04-28去壳腰果NAPO COUNTY FUHONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE$72.8K
2026-04-28去壳腰果NAPO COUNTY FUHONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE$3.4K
2026-04-28去壳腰果NAPO COUNTY FUHONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE$5.4K
2026-04-28去壳腰果NAPO COUNTY FUHONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE$70.5K
2026-04-28去壳腰果NAPO COUNTY FUHONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE$6.8K
2026-01-14去壳腰果GUANGZHOU IMTON IMP & EXP AGENCY CO LTD$12.6K
2026-01-14去壳腰果GUANGZHOU IMTON IMP & EXP AGENCY CO LTD$27.7K
2026-01-14去壳腰果GUANGZHOU IMTON IMP & EXP AGENCY CO LTD$3.7K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Thong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →