Rebirth Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH REBIRTH VINA
5
进口笔数
17
出口笔数
$61.3K
进口金额
$125.5K
出口金额
2024-07-03
最近进口
2024-08-05
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400944687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CD2AX8 |
| 成立日期 | 2022-08-23 |
| 联系地址 | Thôn Phúc Bé, Xã Song Mai, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH REBIRTH VINA |
| 企业英文名称 | REBIRTH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phúc Thượng, Phường Đa Mai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 电话 | 0327514668 |
| 邮箱 | Rebirthvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846012 | 数控平面磨床 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 848330 | 轴承座 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 845969 | 非数控铣床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $45.5K |
| 德国 | 1 | $6.8K |
| 中国台湾 | 1 | $4.3K |
| 越南 | 1 | $4.3K |
| 日本 | 2 | $557 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $125.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daesang Machinery Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $41.1K | 数控平面磨床、非数控平面磨床 |
| Total Trading | 韩国 | 2 | $11.7K | 滚珠轴承、衬背铜箔 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.5K | 非炉用碳电极、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komelon Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $56.7K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $48.6K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $19.6K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $569 | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-03 | 高压控制板 | TOTAL TRADING | 韩国 | $2.7K |
| 2024-07-03 | 滚珠轴承 | TOTAL TRADING | 日本 | $105 |
| 2024-07-03 | 高压控制板 | TOTAL TRADING | 韩国 | $769 |
| 2024-07-03 | 高压控制板 | TOTAL TRADING | 韩国 | $629 |
| 2024-04-17 | 非数控平面磨床 | Daesang Machinery Industry Co., Ltd. | 韩国 | $41.1K |
| 2024-02-06 | 其他数学仪器 | TOTAL TRADING | 日本 | $219 |
| 2024-02-06 | 其他数学仪器 | TOTAL TRADING | 日本 | $233 |
| 2024-02-06 | 轴承座 | TOTAL TRADING | 德国 | $1.9K |
| 2024-02-06 | 滚珠轴承 | TOTAL TRADING | 德国 | $1.8K |
| 2024-02-06 | 滚珠轴承 | TOTAL TRADING | 德国 | $1.1K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 滚珠轴承 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $363 |
| 2024-07-26 | 精炼铜管 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $214 |
| 2024-07-26 | 滚珠轴承 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $357 |
| 2024-07-24 | 滚珠轴承 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $396 |
| 2024-07-24 | 过滤净化器零件 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2024-07-19 | 过滤净化器零件 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2024-07-19 | 滚珠轴承 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $396 |
| 2024-02-26 | 手工磨刀石 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $569 |
| 2024-01-05 | 过滤净化器零件 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $82 |
| 2024-01-05 | 滚珠轴承 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |