Rebirth Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH REBIRTH VINA

5
进口笔数
17
出口笔数
$61.3K
进口金额
$125.5K
出口金额
2024-07-03
最近进口
2024-08-05
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.8K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $569 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.2K · 1 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $363 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $569 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.2K · 1 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $363 · 1 笔

工商档案

企业注册号2400944687
企查查编码QVN0CD2AX8
成立日期2022-08-23
联系地址Thôn Phúc Bé, Xã Song Mai, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH REBIRTH VINA
企业英文名称REBIRTH VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phúc Thượng, Phường Đa Mai, Bắc Ninh
经营范围4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
电话0327514668
邮箱Rebirthvina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846012数控平面磨床
848210滚珠轴承
741021衬背铜箔
741210精炼铜管件
846019非数控平面磨床
848330轴承座
853720高压控制板
901780其他数学仪器

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
842199过滤净化器零件
848340齿轮及变速器
401693非泡沫橡胶密封件
841330发动机泵
841360旋转排量泵
271019非轻质石油
732690其他钢铁制品
845899其他金属车床
845969非数控铣床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$45.5K
德国1$6.8K
中国台湾1$4.3K
越南1$4.3K
日本2$557

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$125.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daesang Machinery Industry Co., Ltd.韩国1$41.1K数控平面磨床、非数控平面磨床
Total Trading韩国2$11.7K滚珠轴承、衬背铜箔
Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南2$8.5K非炉用碳电极、其他钢铁制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Komelon Vina Co., Ltd.越南2$56.7K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南6$48.6K自粘塑料片、印刷电路
Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南8$19.6K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Nex Vina Co., Ltd.越南1$569自粘塑料片、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-03高压控制板TOTAL TRADING韩国$2.7K
2024-07-03滚珠轴承TOTAL TRADING日本$105
2024-07-03高压控制板TOTAL TRADING韩国$769
2024-07-03高压控制板TOTAL TRADING韩国$629
2024-04-17非数控平面磨床Daesang Machinery Industry Co., Ltd.韩国$41.1K
2024-02-06其他数学仪器TOTAL TRADING日本$219
2024-02-06其他数学仪器TOTAL TRADING日本$233
2024-02-06轴承座TOTAL TRADING德国$1.9K
2024-02-06滚珠轴承TOTAL TRADING德国$1.8K
2024-02-06滚珠轴承TOTAL TRADING德国$1.1K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-05滚珠轴承JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$363
2024-07-26精炼铜管JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$214
2024-07-26滚珠轴承JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$357
2024-07-24滚珠轴承SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$396
2024-07-24过滤净化器零件SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$40
2024-07-19过滤净化器零件SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$40
2024-07-19滚珠轴承SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$396
2024-02-26手工磨刀石CONG TY TNHH NEX VINA越南$569
2024-01-05过滤净化器零件JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$82
2024-01-05滚珠轴承JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

Rebirth Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →