Linh Son Trading Export Import Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 125W以下风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Linh Sơn
12
进口笔数
0
出口笔数
$582.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106009669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2MB8MK |
| 成立日期 | 2012-10-11 |
| 联系地址 | Thôn Nội Am, Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LINH SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Nội Am, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84432001266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $582.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Fule International Co., Ltd. | 中国 | 12 | $582.0K | 其他风扇、125W以下风扇 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 小功率电风扇 | WENZHOU FULE INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-08 | 其他风扇 | WENZHOU FULE INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-08 | 其他风扇 | WENZHOU FULE INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-08 | 其他风扇 | WENZHOU FULE INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $260 |
| 2025-12-08 | 其他风扇 | WENZHOU FULE INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $314 |
| 2025-12-08 | 其他风扇 | WENZHOU FULE INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-08 | 其他风扇 | WENZHOU FULE INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $836 |
| 2025-12-08 | 其他风扇 | WENZHOU FULE INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-08 | 其他风扇 | WENZHOU FULE INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-08 | 125W以下风扇 | WENZHOU FULE INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国 | $1.6K |