Encotech Vietnam Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ENCOTECH VIệT NAM
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$318.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106130672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM494RK3 |
| 成立日期 | 2013-03-21 |
| 联系地址 | Số nhà 51, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ENCOTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ENCOTECH VIET NAM ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 51, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84976668486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848420 | 机械密封件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $318.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch | 越南 | 6 | $101.6K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $86.8K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 14 | $66.1K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $61.7K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.2K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $61 | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $40 |
| 2026-04-20 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $42 |
| 2026-04-20 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $55 |
| 2026-04-20 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $51 |
| 2026-04-20 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $60 |
| 2026-04-20 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $52 |
| 2026-04-20 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $47 |
| 2026-04-20 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $38 |
| 2026-04-20 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $64 |
| 2026-04-20 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $44 |