Yuan Yu Modern Technology Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他油类添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YUAN YU MODERN TECHNOLOGY VIET NAM
7
进口笔数
8
出口笔数
$18.7K
进口金额
$2.4K
出口金额
2025-12-05
最近进口
2025-05-13
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702935803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FMB47N |
| 成立日期 | 2020-11-30 |
| 联系地址 | 111 Phan Bội Châu, khu phố 6, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUAN YU MODERN TECHNOLOGY VIET NAM |
| 企业英文名称 | YUAN YU MODERN TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111 Phan Bội Châu, khu phố 6, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02743827001 |
| 邮箱 | yymtvn2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 380400 | 木浆残碱 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381190 | 其他油类添加剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $16.7K |
| 中国 | 3 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENG CHUNG ENTERPRISE CO.LTD. | 中国台湾 | 1 | $10.3K | 丙烯酸/乙烯涂料、非液体温度计 |
| Yuan Yu Modern Technology Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $3.6K | 其他化学制剂 |
| Yuan-Yu Modern Technology Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $2.7K | 木浆残碱、其他化学制剂 |
| Yun Chen Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 工业陶瓷制品 |
| Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $515 | 液体流量计、压力测量仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.4K | 未硫化橡胶片、其他车辆 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HENG CHUNG ENTERPRISE CO.LTD. | 中国台湾 | $8.6K |
| 2025-12-05 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HENG CHUNG ENTERPRISE CO.LTD. | 中国台湾 | $1.8K |
| 2025-09-19 | 其他化学制剂 | YUAN YU MODERN TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2025-06-11 | 工业陶瓷制品 | YUN CHEN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-06-05 | 工业陶瓷制品 | YUN CHEN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-05-20 | 液体流量计 | HANGZHOU SUPMEA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $515 |
| 2023-11-30 | 其他化学制剂 | YUAN YU MODERN TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $495 |
| 2023-11-30 | 其他化学制剂 | YUAN YU MODERN TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2023-03-01 | 其他丙烯酸聚合物 | YUAN-YU MODERN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2023-02-27 | 其他化学制剂 | YUAN-YU MODERN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | $400 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 其他油类添加剂 | ACTR CO LTD | 越南 | $583 |
| 2025-05-13 | 其他油类添加剂 | ACTR CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-05-13 | 其他油类添加剂 | ACTR CO LTD | 越南 | $66 |
| 2025-05-08 | 其他油类添加剂 | ACTR CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-05-08 | 其他油类添加剂 | ACTR CO LTD | 越南 | $66 |
| 2025-05-08 | 其他油类添加剂 | ACTR CO LTD | 越南 | $583 |
| 2025-04-11 | 其他油类添加剂 | ACTR CO LTD | 越南 | $105 |
| 2025-04-08 | 其他油类添加剂 | ACTR CO LTD | 越南 | $105 |
| 2025-02-20 | 其他油类添加剂 | ACTR CO LTD | 越南 | $71 |
| 2025-02-20 | 其他油类添加剂 | ACTR CO LTD | 越南 | $67 |