Vinh Kiet Electric Works Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG TRìNH ĐIệN VĩNH KIếT
9
进口笔数
3
出口笔数
$146.3K
进口金额
$5.6K
出口金额
2024-12-05
最近进口
2024-08-29
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314272935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7TJ8UHD |
| 成立日期 | 2017-03-08 |
| 联系地址 | Số 16 đường 54A, Khu phố 9, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH ĐIỆN VĨNH KIẾT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 đường 54A, Khu phố 9, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84785494447 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $146.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Zilong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $90.2K | 750W-75kW交流电机、单相交流电机 |
| Shenzhen Youjiexin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 静止变流器、其他钢铁结构体 |
| Grand Tri International HK Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.9K | 辅助机械、纸板箱盒 |
| Taizhou Taicheng Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| HK Easton Intl Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他粗加工木材、加强石制瓦片 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $2.6K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 静止变流器 | GRAND TRI INTERNATIONAL HK CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-12-05 | 静止变流器 | GRAND TRI INTERNATIONAL HK CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2024-11-13 | 其他风扇 | SHENZHEN YOUJIEXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-11-13 | 其他钢铁结构体 | SHENZHEN YOUJIEXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-11-13 | 气体过滤机械 | SHENZHEN YOUJIEXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-11-13 | 其他风扇 | SHENZHEN YOUJIEXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-11-13 | 静止变流器 | SHENZHEN YOUJIEXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-11-13 | 其他风扇 | SHENZHEN YOUJIEXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-06 | 其他纸制品 | TAIZHOU ZILONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-11-06 | 其他纸制品 | TAIZHOU ZILONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 静止变流器 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-12-02 | 电力控制板 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $2.6K |
| 2023-11-24 | 其他自动控制仪 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $1.1K |