Viet Phap Construction Architecture Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU DệT VIệT PHáP
37
进口笔数
32
出口笔数
$307.9K
进口金额
$60.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314598704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1XA93YP |
| 成立日期 | 2017-08-29 |
| 联系地址 | 68/41 Thích Quảng Đức, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DỆT VIỆT PHÁP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68/41 Thích Quảng Đức, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0903996115 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 621790 | 服装零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $307.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $22.0K |
| 越南 | 7 | $9.7K |
| 美国 | 4 | $4.7K |
| 新加坡 | 1 | $1.4K |
| 中国 | 1 | $942 |
| 印度尼西亚 | 1 | $249 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Perfect Interlining Co., Ltd. | 中国 | 16 | $181.7K | 塑料涂层织物、染色聚酯布 |
| Nantong Dishun Interlining Co., Ltd. | 中国 | 18 | $125.7K | 塑料涂层织物、棉平纹布 |
| Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $563 | 非玻塑灯具零件、自粘塑料片 |
| Guangdong Compass Greentech Ltd. | 中国 | 1 | $22 | 塑料纽扣、机织标签 |
| Rudong Runbo Textile Accessories Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $21.5K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Market Fit Indochine Ltd. | 中国 | 7 | $13.8K | 机织标签、非棉针织背心 |
| JIHAN | 4 | $8.2K | 塑料涂层织物 | |
| Market Fit Indochine Ltd. | 越南 | 4 | $5.0K | 塑料涂层织物 |
| 057dbd0734b9de12d6323c45952cb838 | 3 | $4.6K | ||
| Sungjin Inc. | 韩国 | 5 | $4.0K | 机织绒布、金属钩环 |
| LF Centennial Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.4K | 女式合成泳装、印刷标签 |
| Sungjin Inc. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Market Fit Indochine Ltd. | 中国 | 1 | $942 | 塑料涂层织物 |
| ba674e6babeb0ed6989f59e54676cb4e | 1 | $249 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 塑料涂层织物 | NANTONG PERFECT INTERLINING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-22 | 塑料涂层织物 | NANTONG PERFECT INTERLINING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-22 | 塑料涂层织物 | NANTONG PERFECT INTERLINING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-22 | 塑料涂层织物 | NANTONG PERFECT INTERLINING CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-04-22 | 塑料涂层织物 | NANTONG PERFECT INTERLINING CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-04-22 | 塑料涂层织物 | NANTONG PERFECT INTERLINING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-22 | 塑料涂层织物 | NANTONG PERFECT INTERLINING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-22 | 塑料涂层织物 | NANTONG PERFECT INTERLINING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-22 | 塑料涂层织物 | NANTONG PERFECT INTERLINING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 塑料涂层织物 | NANTONG PERFECT INTERLINING CO LTD | 中国 | $5.1K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | SUNGJIN INC | 韩国 | $910 |
| 2026-04-24 | 塑料涂层织物 | Market Fit Indochine Ltd. | — | $1.9K |
| 2026-04-14 | 塑料涂层织物 | JIHAN | — | $264 |
| 2026-04-14 | 塑料涂层织物 | JIHAN | — | $268 |
| 2026-04-14 | 塑料涂层织物 | JIHAN | — | $72 |
| 2026-04-14 | 塑料涂层织物 | JIHAN | — | $134 |
| 2026-04-14 | 塑料涂层织物 | JIHAN | — | $1.0K |
| 2026-04-01 | 70-150克非织造布 | LF CENTENNIAL PTE. LTD. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 塑料涂层织物 | SUNGJIN INC | 韩国 | $560 |
| 2026-03-23 | 塑料涂层织物 | JIHAN | — | $4.1K |