High Harvest Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 133 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CAO THàNH

1
进口笔数
133
出口笔数
$21.8K
进口金额
$2.55M
出口金额
2024-04-09
最近进口
2026-05-18
最近出口
1
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $219.4K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $219.4K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 4 笔2024-04进口 $21.8K · 1 笔出口 $98.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $122.5K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $219.4K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 4 笔2024-04进口 $21.8K · 1 笔出口 $98.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $122.5K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3701625189
企查查编码QVN7K9B0W0
成立日期2009-09-24
联系地址thửa đất số 975, tờ bản đồ số 10, khu phố Ba Tri, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CAO THÀNH
企业英文名称HIGH HARVEST CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址thửa đất số 975, tờ bản đồ số 10, khu phố Bà Tri, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu mộc gia dụng, trang trí nội thất, gỗ, vật tư phục vụ cho ngành sản xuất đồ gỗ, ván ép MDF, PB, ván các loại, vải PVC, sơn, dung môi, máy móc thiết bị phục vụ cho ngành chế biến gỗ Thực hiện quyền xuất khẩu hàng mỹ nghệ, chạm trổ, mộc gia dụng, trang trí nội thất. Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn), thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话0917659633
邮箱oanhnguyen898989@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本283亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
940340木制厨房家具
940391木制家具零件
940191木制座椅零件
940169木制座椅
940360其他木家具
940190940190
940390940390
392630塑料配件
940399非木制家具件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$21.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国121$2.28M
波多黎各6$128.4K
加拿大3$83.0K
塞舌尔4$57.7K
越南13$22

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
United Grand Supply Chain Ltd.中国1$21.8K其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Great Element Corp美国89$1.87M木制厨房家具、钢铁螺钉螺栓
Elegant Stream International Co., Ltd.美国14$416.3K钢铁螺钉螺栓、木制厨房家具
Great Element Corp波多黎各6$128.4K钢铁螺钉螺栓、木制厨房家具
Great Element Corp加拿大4$83.0K钢铁螺钉螺栓、木制厨房家具
SHINING PATH CO., LTD.塞舌尔3$57.7K木制座椅、钢铁螺钉螺栓
Great Element Corp越南12$20钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-09其他钢铁制品UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD中国$21.8K

出口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-18WOODEN FURNITURE DINING SETS ( TABLE AND CHAIR) AND SPARE PART(HARDWARE BOLTS AND SCREWS) ( 177) CTNS FURNITURE AS PER P.O. NO.: XXXX1223AHOME DESIGN IMPORTS INC美国$0
2026-04-09WOODEN FURNITURE DINING SETS ( TABLE AND CHAIR) AND SPARE PART ( 161) CTNS FURNITURE AS PER P.O. NO.: XXXXXXXXXHOME DESIGN IMPORTS INC美国$0
2026-03-23DINING CHAIRS AND SPARE PARTS (BOLTS AND (485) CTNS WOODEN DINING CHAIRS AND SPARE PARTS (BOLTS AND SCREWS) AS PER P.O. NO. XXXXXXXX 1 X 40'HC CONTAINER . SHIPPER DECLARED THAT CALIFORNIA CARB COMPLIANT THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIAL. FREIGHT COLLECTGLOBAL TRADING UNLIMITED,INC.美国$0
2026-03-21木制座椅SHINING PATH CO., LTD.塞舌尔$7.7K
2026-03-21木制座椅SHINING PATH CO., LTD.塞舌尔$12.6K
2026-03-16WOODEN FURNITURE DINING SETS (TABLE AND CHAIR) AND SPARE PART () CTNS FURNITURE AS PER P.O. NO.: HHAHOME DESIGN IMPORTS INC美国$0
2026-03-15木制厨房家具SHINING PATH CO., LTD.塞舌尔$18.5K
2026-03-15木制座椅SHINING PATH CO., LTD.塞舌尔$960
2026-03-02WOODEN FURNITURE DINING SETS ( TABLE AND CHAIR) AND SPARE PART ( ) CTNS FURNITURE AS PER P.O. NO.: HHC HS CODE:HOME DESIGN IMPORTS INC美国$0
2026-02-06木制厨房家具SHINING PATH CO., LTD.塞舌尔$17.2K

相关企业 · 同类产品

High Harvest Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →