Thermal Master Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 制冷设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THERMAL MASTER VINA

31
进口笔数
7
出口笔数
$2.17M
进口金额
$357.9K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-03-12
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $258.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $170.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $453 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $225.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $258.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $169.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $150.5K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-03进口 $211.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $116.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $129.4K · 1 笔出口 $70.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $69.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $151.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 1 笔2025-12进口 $48.2K · 3 笔出口 $88.2K · 1 笔2026-01进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $91.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.6K · 2 笔出口 $108.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $170.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $453 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $225.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $258.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $169.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $150.5K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-03进口 $211.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $116.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $129.4K · 1 笔出口 $70.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $69.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $151.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 1 笔2025-12进口 $48.2K · 3 笔出口 $88.2K · 1 笔2026-01进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $91.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.6K · 2 笔出口 $108.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号1101889228
企查查编码QVN60278AW
成立日期2018-07-27
联系地址Nhà xưởng 4, số 550, ấp 4, Xã Tân Bửu, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THERMAL MASTER VINA
企业英文名称THERMAL MASTER VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng 4, số 550, ấp 4, Xã Lương Hòa, Tây Ninh
经营范围Theo khoản 1 Điều 8 Luật Doanh nghiệp số 68/2014-QH quy định nghĩa vụ của doanh nghiệp: Đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Luật đầu tư và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842723639155
邮箱acc.thermalmastervn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本627.45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841899制冷设备零件
841869其他制冷设备
400932纺织增强橡胶管
730792螺纹钢制管件
741110精炼铜管
848180阀门龙头
85012037.5W以上交直流电机
841430制冷压缩机
903210自动控制仪器
841490泵及压缩机零件

出口

HS 编码产品
841899制冷设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国29$1.88M
中国3$260.3K
日本8$15.1K
波兰4$6.2K
中国台湾1$2.5K
印度2$2.1K
美国2$321
意大利1$25

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国7$357.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thermal Master韩国30$2.02M其他制冷设备、制冷设备零件
Thermal Master加拿大1$146.0K制冷压缩机、其他制冷设备
Thermal Master1$2.7K其他制冷设备、泵及压缩机零件
Thermal Master中国1$2.2K液压油

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thermal Master韩国7$357.9K制冷设备零件

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23精炼铜管THERMAL MASTER韩国$1.8K
2026-03-23精炼铜管件THERMAL MASTER韩国$600
2026-03-23制冷设备零件THERMAL MASTER韩国$610
2026-03-23精炼铜管THERMAL MASTER韩国$558
2026-03-23制冷设备零件THERMAL MASTER韩国$61
2026-02-25铝制管件THERMAL MASTER韩国$56
2026-02-25其他制冷设备THERMAL MASTER韩国$6.9K
2026-02-25制冷设备零件THERMAL MASTER韩国$8.0K
2026-02-25铝制管件THERMAL MASTER韩国$24
2026-02-25其他制冷设备THERMAL MASTER韩国$40.4K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12制冷设备零件THERMAL MASTER韩国$1.3K
2026-03-12制冷设备零件THERMAL MASTER韩国$106.2K
2026-03-12制冷设备零件THERMAL MASTER韩国$1.3K
2025-12-24制冷设备零件THERMAL MASTER韩国$44.1K
2025-12-24制冷设备零件THERMAL MASTER韩国$44.1K
2025-11-13制冷设备零件THERMAL MASTER韩国$22.1K
2025-11-13制冷设备零件THERMAL MASTER韩国$20.8K
2025-11-13制冷设备零件THERMAL MASTER韩国$22.1K
2025-11-13制冷设备零件THERMAL MASTER韩国$15.0K
2025-07-21制冷设备零件THERMAL MASTER韩国$11.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thermal Master Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →