Thermal Master Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THERMAL MASTER VINA
31
进口笔数
7
出口笔数
$2.17M
进口金额
$357.9K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-03-12
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101889228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60278AW |
| 成立日期 | 2018-07-27 |
| 联系地址 | Nhà xưởng 4, số 550, ấp 4, Xã Tân Bửu, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THERMAL MASTER VINA |
| 企业英文名称 | THERMAL MASTER VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng 4, số 550, ấp 4, Xã Lương Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Theo khoản 1 Điều 8 Luật Doanh nghiệp số 68/2014-QH quy định nghĩa vụ của doanh nghiệp: Đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Luật đầu tư và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842723639155 |
| 邮箱 | acc.thermalmastervn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 627.45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 29 | $1.88M |
| 中国 | 3 | $260.3K |
| 日本 | 8 | $15.1K |
| 波兰 | 4 | $6.2K |
| 中国台湾 | 1 | $2.5K |
| 印度 | 2 | $2.1K |
| 美国 | 2 | $321 |
| 意大利 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $357.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thermal Master | 韩国 | 30 | $2.02M | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Thermal Master | 加拿大 | 1 | $146.0K | 制冷压缩机、其他制冷设备 |
| Thermal Master | 1 | $2.7K | 其他制冷设备、泵及压缩机零件 | |
| Thermal Master | 中国 | 1 | $2.2K | 液压油 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thermal Master | 韩国 | 7 | $357.9K | 制冷设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 精炼铜管 | THERMAL MASTER | 韩国 | $1.8K |
| 2026-03-23 | 精炼铜管件 | THERMAL MASTER | 韩国 | $600 |
| 2026-03-23 | 制冷设备零件 | THERMAL MASTER | 韩国 | $610 |
| 2026-03-23 | 精炼铜管 | THERMAL MASTER | 韩国 | $558 |
| 2026-03-23 | 制冷设备零件 | THERMAL MASTER | 韩国 | $61 |
| 2026-02-25 | 铝制管件 | THERMAL MASTER | 韩国 | $56 |
| 2026-02-25 | 其他制冷设备 | THERMAL MASTER | 韩国 | $6.9K |
| 2026-02-25 | 制冷设备零件 | THERMAL MASTER | 韩国 | $8.0K |
| 2026-02-25 | 铝制管件 | THERMAL MASTER | 韩国 | $24 |
| 2026-02-25 | 其他制冷设备 | THERMAL MASTER | 韩国 | $40.4K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 制冷设备零件 | THERMAL MASTER | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-12 | 制冷设备零件 | THERMAL MASTER | 韩国 | $106.2K |
| 2026-03-12 | 制冷设备零件 | THERMAL MASTER | 韩国 | $1.3K |
| 2025-12-24 | 制冷设备零件 | THERMAL MASTER | 韩国 | $44.1K |
| 2025-12-24 | 制冷设备零件 | THERMAL MASTER | 韩国 | $44.1K |
| 2025-11-13 | 制冷设备零件 | THERMAL MASTER | 韩国 | $22.1K |
| 2025-11-13 | 制冷设备零件 | THERMAL MASTER | 韩国 | $20.8K |
| 2025-11-13 | 制冷设备零件 | THERMAL MASTER | 韩国 | $22.1K |
| 2025-11-13 | 制冷设备零件 | THERMAL MASTER | 韩国 | $15.0K |
| 2025-07-21 | 制冷设备零件 | THERMAL MASTER | 韩国 | $11.3K |