Tan Hung Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 高淀粉木薯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tân Hưng

75
进口笔数
2
出口笔数
$4.36M
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-08-20
最近出口
19
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $118.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $504 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $625 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $234 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $118.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $235 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $92.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $138 · 1 笔出口 $766 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $101.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $504 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $625 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $234 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $118.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $235 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $92.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $138 · 1 笔出口 $766 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $101.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100235968
企查查编码QVNYJ0KXT7
成立日期1998-01-26
联系地址Tầng 15, Tòa nhà Diamond Flower, 48 Lê Văn Lương, KĐTM N1, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN HƯNG
企业英文名称TAN HUNG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 15, Tòa nhà Diamond Flower, 48 Lê Văn Lương, KĐTM N1, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话38263203
邮箱sales@tanhunggroup.com
官网tanhunggroup.com
传真38263310
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本935亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯
901590测量设备零件
850660空气锌电池
847989其他功能机器
901520测量仪器
901530测量水准仪
850131750W以下直流电机
850140单相交流电机
850440静止变流器
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨24$3.49M
意大利9$389.5K
中国28$238.1K
日本10$217.3K
马来西亚3$12.3K
中国台湾1$11.3K
美国2$752
英国3$747
德国1$130

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利2$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Free Co Zone Co., Ltd.柬埔寨24$3.49M稻谷、高淀粉木薯
V2 S.p.A.意大利7$288.1K单相交流电机、其他功能机器
Trimble Europe B.V.日本3$175.2K测量仪器、其他塑料制品
TRIMBLE EUROPE B.V中国台湾4$124.5K10公斤以下便携电脑、静止变流器
Trimble Europe B.V.美国5$111.3K测量设备零件、无线电导航仪
V2 S.P.A. Con Socio Unico意大利3$101.6K其他功能机器、电力控制板
Myzox Co., Ltd.日本4$23.0K测量设备零件、测量仪器
Spectra Precision (USA), LLC中国5$22.0K测量水准仪、静止变流器
Soundlink Co., Ltd.中国8$920第90章仪器零件、其他塑料制品
Metro Health Technologies新加坡3$747助听器、残疾辅助器具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V2 S.p.A.意大利2$1.5K电力控制板

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21带框玻璃镜Trimble Europe B.V.中国$99
2026-04-21带框玻璃镜Trimble Europe B.V.中国$99
2026-04-20其他塑料制品TRIMBLE EUROPE B V日本$18
2026-04-20其他塑料制品TRIMBLE EUROPE B V日本$24
2026-04-20其他塑料制品TRIMBLE EUROPE B V日本$18
2026-04-20其他塑料制品TRIMBLE EUROPE B V日本$24
2026-04-20其他塑料制品TRIMBLE EUROPE B V日本$49
2026-04-20其他塑料制品TRIMBLE EUROPE B V日本$164
2026-04-20其他塑料制品TRIMBLE EUROPE B V日本$44
2026-04-20其他光学元件Trimble Europe B.V.中国$1.7K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-17二氧化钛颜料(<80%)ANAND COLOUR CO LTD印度$1.5K
2026-02-17二氧化钛颜料(<80%)ANAND COLOUR CO LTD印度$442
2025-12-10低密度聚乙烯Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2025-10-25低密度聚乙烯Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd.越南$681
2025-10-25低密度聚乙烯Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2025-10-13低密度聚乙烯Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2025-10-02低密度聚乙烯Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd.越南$585
2025-09-11低密度聚乙烯Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2025-07-19低密度聚乙烯Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd.越南$589
2025-06-18低密度聚乙烯Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Tan Hung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →