ATGC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ATGC
52
进口笔数
5
出口笔数
$654.7K
进口金额
$618.6K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-02-03
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109968208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJM9TKYA |
| 成立日期 | 2022-04-18 |
| 联系地址 | Số 18 ngõ 138/3 phố Hạ Đình, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ATGC |
| 企业英文名称 | ATGC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 ngõ 138/3 phố Hạ Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | 0934314886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382100 | 培养基 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 欧盟 | 3 | $247.3K |
| 美国 | 20 | $202.9K |
| 阿根廷 | 1 | $93.6K |
| 墨西哥 | 1 | $43.0K |
| 中国 | 21 | $41.0K |
| 印度 | 1 | $12.2K |
| 塞尔维亚 | 2 | $10.7K |
| 中国台湾 | 2 | $2.6K |
| 马来西亚 | 1 | $1.1K |
| 哥伦比亚 | 1 | $290 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $618.1K |
| 塞尔维亚 | 1 | $300 |
| 美国 | 2 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Capricorn Scientific GmbH | 德国 | 5 | $384.2K | 培养基、抗血清及血份 |
| Omega Bio-Tek, Inc. | 美国 | 17 | $190.3K | 其他诊断试剂、培养基 |
| Rainbio Scientific Corporation | 中国 | 11 | $32.6K | 其他塑料制品、聚丙烯硬管 |
| Sparsh Bio | 印度 | 2 | $24.4K | 培养基、其他诊断试剂 |
| Ellie LLC | 塞尔维亚 | 3 | $11.0K | 其他诊断试剂、X射线造影剂及诊断试剂 |
| 50412fd5d33b8461b27e1a592de62fc2 | 1 | $4.7K | ||
| GenScript Biotech (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $3.7K | 其他杂环化合物、其他诊断试剂 |
| GENEAID BIOSCIENCE LTD | 中国台湾 | 2 | $2.6K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Apical Scientific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1.1K | 其他诊断试剂、980000 |
| Zebra Technologies Corp. | 美国 | 1 | $100 | 8471机器零件、未印刷标签 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 2 | $618.1K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Ellie LLC | 塞尔维亚 | 1 | $300 | 分析仪器 |
| Zebra Technologies Corp. | 美国 | 2 | $200 | 静止变流器、其他计算机器 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 培养基 | Omega Bio-Tek, Inc. | 美国 | $777 |
| 2026-04-16 | 其他诊断试剂 | Omega Bio-Tek, Inc. | 美国 | $11.5K |
| 2026-04-16 | 培养基 | Omega Bio-Tek, Inc. | 美国 | $827 |
| 2026-04-16 | 其他诊断试剂 | Omega Bio-Tek, Inc. | 美国 | $7.8K |
| 2026-04-16 | 其他诊断试剂 | Omega Bio-Tek, Inc. | 美国 | $7.8K |
| 2026-04-16 | 培养基 | Omega Bio-Tek, Inc. | 美国 | $827 |
| 2026-04-16 | 其他诊断试剂 | Omega Bio-Tek, Inc. | 美国 | $11.5K |
| 2026-04-16 | 培养基 | Omega Bio-Tek, Inc. | 美国 | $777 |
| 2025-09-29 | 其他塑料制品 | RAINBIO SCIENTIFIC CORP ORATION | 中国 | $198 |
| 2025-09-29 | 其他塑料制品 | RAINBIO SCIENTIFIC CORP ORATION | 中国 | $4.4K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-03 | 非金属测试机 | ZEBRA TECHNOLOGIES CORP ORATION | 美国 | $100 |
| 2024-02-21 | 抗血清及血份 | KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD | 越南 | $322.8K |
| 2024-02-21 | 抗血清及血份 | KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD | 越南 | $82.9K |
| 2024-02-21 | 抗血清及血份 | KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-12-14 | 非金属测试机 | ZEBRA TECHNOLOGIES CORP ORATION | 美国 | $100 |
| 2023-09-07 | 分析仪器 | ELLIE LLC | 塞尔维亚 | $300 |
| 2023-03-13 | 抗血清及血份 | KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD | 越南 | $66.0K |
| 2023-03-13 | 抗血清及血份 | KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD | 越南 | $145.3K |