ATGC Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ATGC

52
进口笔数
5
出口笔数
$654.7K
进口金额
$618.6K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-02-03
最近出口
10
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $406.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $300 · 1 笔2023-10进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $100 · 1 笔2024-01进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $245.0K · 3 笔出口 $406.9K · 1 笔2024-03进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $621 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $252 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $84 · 1 笔出口 $100 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $300 · 1 笔2023-10进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $100 · 1 笔2024-01进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $245.0K · 3 笔出口 $406.9K · 1 笔2024-03进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $621 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $252 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $84 · 1 笔出口 $100 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109968208
企查查编码QVNJM9TKYA
成立日期2022-04-18
联系地址Số 18 ngõ 138/3 phố Hạ Đình, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ATGC
企业英文名称ATGC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18 ngõ 138/3 phố Hạ Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
电话0934314886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
382100培养基
392690其他塑料制品
300290毒素及微生物培养物
391722聚丙烯硬管
392330塑料容器
293499其他杂环化合物
560121棉絮制品
902480非金属测试机
902789分析仪器

出口

HS 编码产品
300212抗血清及血份
902480非金属测试机
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
欧盟3$247.3K
美国20$202.9K
阿根廷1$93.6K
墨西哥1$43.0K
中国21$41.0K
印度1$12.2K
塞尔维亚2$10.7K
中国台湾2$2.6K
马来西亚1$1.1K
哥伦比亚1$290

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$618.1K
塞尔维亚1$300
美国2$200

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Capricorn Scientific GmbH德国5$384.2K培养基、抗血清及血份
Omega Bio-Tek, Inc.美国17$190.3K其他诊断试剂、培养基
Rainbio Scientific Corporation中国11$32.6K其他塑料制品、聚丙烯硬管
Sparsh Bio印度2$24.4K培养基、其他诊断试剂
Ellie LLC塞尔维亚3$11.0K其他诊断试剂、X射线造影剂及诊断试剂
50412fd5d33b8461b27e1a592de62fc21$4.7K
GenScript Biotech (Singapore) Pte. Ltd.新加坡9$3.7K其他杂环化合物、其他诊断试剂
GENEAID BIOSCIENCE LTD中国台湾2$2.6K其他诊断试剂、诊断试剂
Apical Scientific Sdn. Bhd.马来西亚1$1.1K其他诊断试剂、980000
Zebra Technologies Corp.美国1$1008471机器零件、未印刷标签

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd.越南2$618.1K其他液化石油气、其他塑料制品
Ellie LLC塞尔维亚1$300分析仪器
Zebra Technologies Corp.美国2$200静止变流器、其他计算机器

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16培养基Omega Bio-Tek, Inc.美国$777
2026-04-16其他诊断试剂Omega Bio-Tek, Inc.美国$11.5K
2026-04-16培养基Omega Bio-Tek, Inc.美国$827
2026-04-16其他诊断试剂Omega Bio-Tek, Inc.美国$7.8K
2026-04-16其他诊断试剂Omega Bio-Tek, Inc.美国$7.8K
2026-04-16培养基Omega Bio-Tek, Inc.美国$827
2026-04-16其他诊断试剂Omega Bio-Tek, Inc.美国$11.5K
2026-04-16培养基Omega Bio-Tek, Inc.美国$777
2025-09-29其他塑料制品RAINBIO SCIENTIFIC CORP ORATION中国$198
2025-09-29其他塑料制品RAINBIO SCIENTIFIC CORP ORATION中国$4.4K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-03非金属测试机ZEBRA TECHNOLOGIES CORP ORATION美国$100
2024-02-21抗血清及血份KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD越南$322.8K
2024-02-21抗血清及血份KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD越南$82.9K
2024-02-21抗血清及血份KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD越南$1.1K
2023-12-14非金属测试机ZEBRA TECHNOLOGIES CORP ORATION美国$100
2023-09-07分析仪器ELLIE LLC塞尔维亚$300
2023-03-13抗血清及血份KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD越南$66.0K
2023-03-13抗血清及血份KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD越南$145.3K

相关企业 · 同类产品

ATGC Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →