Binh Yen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 299 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bình Yên
- 邮箱4
299
进口笔数
0
出口笔数
$11.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100979928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PX428K |
| 成立日期 | 2000-01-31 |
| 联系地址 | Số 94, Đường Ngụy Như Kon tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÌNH YÊN |
| 企业英文名称 | BINH YEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 94, Đường Ngụy Như Kon tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435575355 |
| 邮箱 | contact@binhyen.com.vn |
| 传真 | +842435575365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842420 | 喷枪 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 125 | $2.52M |
| 美国 | 155 | $2.15M |
| 捷克 | 9 | $1.93M |
| 瑞士 | 42 | $1.11M |
| 法国 | 8 | $1.09M |
| 新西兰 | 1 | $742.9K |
| 墨西哥 | 47 | $547.4K |
| 德国 | 22 | $400.9K |
| 韩国 | 7 | $217.2K |
| 印度 | 16 | $213.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens Pte. Ltd. | 新加坡 | 169 | $7.69M | 电力控制板、电气信号装置 |
| The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd. | 新加坡 | 70 | $1.98M | 阀门龙头、喷雾机零件 |
| KGS Fire & Security Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $1.27M | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Aleum Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $216.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 1 | $148.1K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Wan Feng Global Resource Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.8K | 灭火产品、灭火器 |
| Steel Recon Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $54.2K | 阀门龙头、灭火器 |
| SIEMENS LIMITED | 印度 | 2 | $33.6K | 高压继电器、自动断路器 |
| Aquestia Ltd. | 以色列 | 2 | $9.4K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Minimax China Fire Protection System Co., Ltd. | 英国 | 2 | $3.7K | 喷雾机零件、电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 299)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 电气信号装置 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $482 |
| 2026-04-21 | 信号装置零件 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-21 | 信号装置零件 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-21 | 电气信号装置 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $482 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | SIEMENS PTE LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-01 | 其他自动数据处理部件 | SIEMENS PTE LTD | 美国 | $894 |
| 2026-04-01 | 其他自动数据处理部件 | SIEMENS PTE LTD | 美国 | $894 |
| 2026-03-31 | 喷枪 | THE VIKING CORP ORATION (FAR EAST) PTE LTD | 美国 | $7.7K |
| 2026-03-31 | 止回阀 | THE VIKING CORP ORATION (FAR EAST) PTE LTD | 中国 | $2.2K |