Chuyen Viet Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 计时装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Phát Triển Công Nghệ Chuyên Việt
127
进口笔数
9
出口笔数
$2.94M
进口金额
$2.95M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-08-10
最近出口
23
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310859176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DH8C93 |
| 成立日期 | 2011-05-17 |
| 联系地址 | 11/46 Đường TTN 12, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CHUYÊN VIỆT |
| 企业英文名称 | CHUYEN VIET TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/46 Đường TTN 12, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 电话 | +84839481722 |
| 邮箱 | cuong@chuyenviet.vn |
| 官网 | www.suprema.vn |
| 传真 | 0839481573 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910610 | 计时装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 910610 | 计时装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 86 | $2.67M |
| 中国 | 39 | $242.2K |
| 马来西亚 | 5 | $21.8K |
| 中国台湾 | 3 | $6.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.1K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
| 加拿大 | 1 | $241 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $2.94M |
| 泰国 | 1 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suprema Inc. | 韩国 | 77 | $2.61M | 其他电气设备、计时装置 |
| CMITECH Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $92.2K | 自动数据处理输入输出单元、其他电视摄像机 |
| Luoyang Yinlong Office Furniture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.4K | 非办公金属家具、金属办公设备 |
| Turboo Automation Co., Ltd. | 中国 | 6 | $34.8K | 交通控制设备、其他电气设备 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.4K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Atnesis Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $21.1K | 其他金属锁、磁铁及零件 |
| Shenzhen Wonsun Machinery & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.7K | 铁路配件及信号设备、交通控制零件 |
| Datadirect Global Ltd. | 中国 | 2 | $16.7K | 通信设备、其他通信设备 |
| SHENZHEN ANTAI TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | 2 | $12.2K | 其他电视摄像机、电气信号装置 |
| YLI Electronic (Asia) Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 其他金属锁、其他电气开关 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spartronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.90M | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 6 | $45.1K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| Controla Solutions Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.4K | 电力控制板、计时装置 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他电视摄像机 | CMITECH CO LTD | 韩国 | $14.5K |
| 2026-04-23 | 其他电视摄像机 | CMITECH CO LTD | 韩国 | $14.5K |
| 2026-04-07 | 计时装置 | SUPREMAINC | 韩国 | $9.1K |
| 2026-04-07 | 计时装置 | SUPREMAINC | 韩国 | $30.7K |
| 2026-04-07 | 计时装置 | SUPREMAINC | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 计时装置 | SUPREMAINC | 韩国 | $9.1K |
| 2026-04-07 | 计时装置 | SUPREMAINC | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 计时装置 | SUPREMAINC | 韩国 | $30.7K |
| 2026-04-06 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN ANTAI TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-06 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN ANTAI TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.7K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-10 | 计时装置 | CONTROLA SOLUTIONS CO LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2024-08-10 | 电力控制板 | CONTROLA SOLUTIONS CO LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2024-08-10 | 计时装置 | CONTROLA SOLUTIONS CO LTD | 泰国 | $510 |
| 2024-05-03 | 静止变流器 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $254 |
| 2024-05-03 | 云母制品 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $45 |
| 2024-05-03 | 计时装置 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-05-03 | 其他钢铁制品 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $994 |
| 2024-04-11 | 计时装置 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $8.3K |
| 2024-04-11 | 电力控制板 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-04-11 | 静止变流器 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $619 |