Q9 Design Architectural Design Consultancy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN THIếT Kế KIếN TRúC Q9.DESIGN
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$545.1K
出口金额
—
最近进口
2024-01-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109863526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDK942UU |
| 成立日期 | 2021-12-20 |
| 联系地址 | Đội 4, thôn Đại Độ, Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ KIẾN TRÚC Q9.DESIGN |
| 企业英文名称 | Q9.DESIGN ARCHITECTURAL DESIGN CONSULTANCY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 4, thôn Đại Độ, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84356456582 |
| 邮箱 | info.q9design@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $545.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $545.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 软垫木座椅 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2024-01-04 | 1000伏以下插头插座 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2024-01-04 | 软垫木座椅 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $994 |
| 2024-01-04 | 塑料人造花 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $656 |
| 2024-01-04 | 其他木制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $398 |
| 2024-01-04 | 软垫木座椅 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2024-01-04 | 软垫木座椅 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $796 |
| 2024-01-04 | 软垫木座椅 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $197 |
| 2024-01-04 | 软垫木座椅 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $734 |
| 2024-01-04 | 软垫木座椅 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $164 |