International Flanerie Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 女式化纤裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI FLANERIE QUốC Tế
29
进口笔数
1
出口笔数
$227.4K
进口金额
$459
出口金额
2026-04-16
最近进口
2024-12-09
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108046810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7J8SPKH |
| 成立日期 | 2017-11-03 |
| 联系地址 | 41 phố Tràng Tiền, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI FLANERIE QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL FLANERIE TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | tầng 1 và tầng 11, toà nhà 141 Bà Triệu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84981906866 |
| 邮箱 | info@flanerie.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610290 | 其他女式针织外套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $151.8K |
| 韩国 | 10 | $56.7K |
| 意大利 | 2 | $9.8K |
| 匈牙利 | 1 | $5.7K |
| 葡萄牙 | 1 | $1.5K |
| 越南 | 3 | $1.0K |
| 罗马尼亚 | 1 | $489 |
| 中国香港 | 1 | $392 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $459 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Xinao Garment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $116.1K | 化纤连衣裙、女式化纤裙 |
| CHPS Inc. | 韩国 | 4 | $25.6K | 化纤针织服装、女式棉裤 |
| Shanghai Hanyubang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.3K | 棉质连衣裙、棉制女裙 |
| Lee Mathews Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $11.8K | 棉质连衣裙、女式棉衬衫 |
| Himco Industry S.P.A. | 意大利 | 1 | $9.1K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Nanushka International Zrt. | 匈牙利 | 1 | $8.4K | 女式化纤衬衫、其他纺织裙 |
| Romanchic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.1K | 其他棉针织服装、女式化纤套装 |
| Stuart Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 非织造标签、聚乙烯袋 |
| Goen J Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.3K | 女式化纤裤、棉针织连衣裙 |
| Shona Joy Trading | 澳大利亚 | 2 | $5.3K | 人造纤维连衣裙、其他纺织连衣裙 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stuart Co., Ltd. | 越南 | 1 | $459 | 棉针织T恤及背心、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 仿制首饰 | SHANGHAI XINAO GARMENT CO LTD | 中国 | $136 |
| 2026-04-16 | 仿制首饰 | SHANGHAI XINAO GARMENT CO LTD | 中国 | $136 |
| 2026-04-16 | 仿制首饰 | SHANGHAI XINAO GARMENT CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-16 | 仿制首饰 | SHANGHAI XINAO GARMENT CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-16 | 仿制首饰 | SHANGHAI XINAO GARMENT CO LTD | 中国 | $82 |
| 2026-04-16 | 仿制首饰 | SHANGHAI XINAO GARMENT CO LTD | 中国 | $109 |
| 2026-04-16 | 仿制首饰 | SHANGHAI XINAO GARMENT CO LTD | 中国 | $82 |
| 2026-04-16 | 仿制首饰 | SHANGHAI XINAO GARMENT CO LTD | 中国 | $109 |
| 2026-04-15 | 棉针织夹克 | SHANGHAI XINAO GARMENT CO LTD | 中国 | $831 |
| 2026-04-15 | 其他针织服装 | SHANGHAI XINAO GARMENT CO LTD | 中国 | $320 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 其他女式针织外套 | STUART CO LTD | 韩国 | $306 |
| 2024-12-09 | 其他女式针织外套 | STUART CO LTD | 韩国 | $153 |