Sentong Vietnam Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí SENTONG VIệT NAM

41
进口笔数
124
出口笔数
$597.0K
进口金额
$1.98M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $218.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 2 笔2024-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $84.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 4 笔2024-05进口 $44.6K · 3 笔出口 $101.4K · 4 笔2024-06进口 $37.0K · 1 笔出口 $56.8K · 2 笔2024-07进口 $214 · 1 笔出口 $94.8K · 4 笔2024-08进口 $7.0K · 2 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-09进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.0K · 1 笔出口 $218.8K · 8 笔2024-11进口 $55.4K · 5 笔出口 $85.3K · 2 笔2024-12进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $99.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 4 笔2025-03进口 $36.0K · 3 笔出口 $37.3K · 3 笔2025-04进口 $10.5K · 1 笔出口 $56.5K · 5 笔2025-05进口 $9.0K · 1 笔出口 $61.0K · 6 笔2025-06进口 $56.0K · 6 笔出口 $39.2K · 4 笔2025-07进口 $24.3K · 1 笔出口 $40.3K · 2 笔2025-08进口 $19.5K · 2 笔出口 $41.8K · 4 笔2025-09进口 $53.3K · 1 笔出口 $52.1K · 4 笔2025-10进口 $22.9K · 3 笔出口 $22.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $113.6K · 7 笔2025-12进口 $88.6K · 2 笔出口 $39.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 4 笔2026-02进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 4 笔2026-04进口 $15.0K · 1 笔出口 $54.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 2 笔2024-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $84.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 4 笔2024-05进口 $44.6K · 3 笔出口 $101.4K · 4 笔2024-06进口 $37.0K · 1 笔出口 $56.8K · 2 笔2024-07进口 $214 · 1 笔出口 $94.8K · 4 笔2024-08进口 $7.0K · 2 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-09进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.0K · 1 笔出口 $218.8K · 8 笔2024-11进口 $55.4K · 5 笔出口 $85.3K · 2 笔2024-12进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $99.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 4 笔2025-03进口 $36.0K · 3 笔出口 $37.3K · 3 笔2025-04进口 $10.5K · 1 笔出口 $56.5K · 5 笔2025-05进口 $9.0K · 1 笔出口 $61.0K · 6 笔2025-06进口 $56.0K · 6 笔出口 $39.2K · 4 笔2025-07进口 $24.3K · 1 笔出口 $40.3K · 2 笔2025-08进口 $19.5K · 2 笔出口 $41.8K · 4 笔2025-09进口 $53.3K · 1 笔出口 $52.1K · 4 笔2025-10进口 $22.9K · 3 笔出口 $22.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $113.6K · 7 笔2025-12进口 $88.6K · 2 笔出口 $39.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 4 笔2026-02进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 4 笔2026-04进口 $15.0K · 1 笔出口 $54.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0317530278
企查查编码QVN3G3RW1U
成立日期2022-10-20
联系地址146/23 Đường Gò Xoài, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ SENTONG VIỆT NAM
企业英文名称SENTONG VIET NAM MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址146/23 Đường Gò Xoài, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84934957194
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848049金属模具(非注塑)
732599其他钢铁铸件
732690其他钢铁制品
820299其他锯片
845710金属加工中心
847910工程机械
848071橡塑模具
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板
722830合金钢棒材

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
731815钢铁螺钉螺栓
761699其他铝制品
848041金属碳化物模具
820750可互换钻具
392690其他塑料制品
848020模具底座
731700钢铁钉及U形钉
732020钢铁弹簧

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$597.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南124$1.98M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quanzhou Xin Tong Mould Co., Ltd.中国37$577.2K金属模具(非注塑)、铸造砂箱
Quanzhou Xin Tong Mould Co., Ltd.2$13.0K金属模具(非注塑)
Shenzhen Fuhao Shunming Supply Chain Co., Ltd.中国1$6.6K非办公金属家具、LED灯具
Dawson (Wuxi) Precision Machinery Co., Ltd.中国1$214滚珠轴承

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leoch Super Power Co., Ltd. (Viet Nam)越南37$672.0K蓄电池零件、其他塑料制品
Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd.越南38$651.7K蓄电池零件、瓦楞纸箱
Leoch Battery Co., Ltd. (Vietnam)越南24$331.1K其他塑料制品、传动轴及曲柄
Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd.越南24$315.1K蓄电池零件、其他塑料制品
CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216)越南1$12.9K液压气压阀门、齿轮及变速器

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13橡塑模具QUANZHOU XIN TONG MOULD CO LTD中国$7.5K
2026-04-13橡塑模具QUANZHOU XIN TONG MOULD CO LTD中国$7.5K
2026-02-11轴承零件QUANZHOU XIN TONG MOULD CO LTD中国$1.6K
2026-02-11其他风扇QUANZHOU XIN TONG MOULD CO LTD中国$2.5K
2026-02-1110mm以上热轧钢板QUANZHOU XIN TONG MOULD CO LTD中国$4.5K
2026-02-11轴承零件QUANZHOU XIN TONG MOULD CO LTD中国$1.7K
2026-02-11工程机械QUANZHOU XIN TONG MOULD CO LTD中国$4.2K
2026-02-11轴承零件QUANZHOU XIN TONG MOULD CO LTD中国$1.1K
2026-02-11轴承零件QUANZHOU XIN TONG MOULD CO LTD中国$3.8K
2026-02-11热轧钢板QUANZHOU XIN TONG MOULD CO LTD中国$176

出口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他钢铁管件CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216)越南$20
2026-04-21其他钢铁制品CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216)越南$429
2026-04-21其他钢铁制品CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216)越南$567
2026-04-21其他钢铁制品CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216)越南$84
2026-04-21其他钢铁制品CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216)越南$96
2026-04-21其他钢铁制品CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216)越南$2.5K
2026-04-21其他钢铁制品CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216)越南$107
2026-04-21其他钢铁制品CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216)越南$73
2026-04-21钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216)越南$168
2026-04-20其他塑料制品CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216)越南$153

相关企业 · 同类产品

Sentong Vietnam Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →