Sentong Vietnam Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí SENTONG VIệT NAM
41
进口笔数
124
出口笔数
$597.0K
进口金额
$1.98M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317530278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3G3RW1U |
| 成立日期 | 2022-10-20 |
| 联系地址 | 146/23 Đường Gò Xoài, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ SENTONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SENTONG VIET NAM MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 146/23 Đường Gò Xoài, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84934957194 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 847910 | 工程机械 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848020 | 模具底座 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $597.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 124 | $1.98M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Xin Tong Mould Co., Ltd. | 中国 | 37 | $577.2K | 金属模具(非注塑)、铸造砂箱 |
| Quanzhou Xin Tong Mould Co., Ltd. | 2 | $13.0K | 金属模具(非注塑) | |
| Shenzhen Fuhao Shunming Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 非办公金属家具、LED灯具 |
| Dawson (Wuxi) Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $214 | 滚珠轴承 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leoch Super Power Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 37 | $672.0K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 38 | $651.7K | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
| Leoch Battery Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 24 | $331.1K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $315.1K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216) | 越南 | 1 | $12.9K | 液压气压阀门、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 橡塑模具 | QUANZHOU XIN TONG MOULD CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-13 | 橡塑模具 | QUANZHOU XIN TONG MOULD CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-02-11 | 轴承零件 | QUANZHOU XIN TONG MOULD CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-11 | 其他风扇 | QUANZHOU XIN TONG MOULD CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-11 | 10mm以上热轧钢板 | QUANZHOU XIN TONG MOULD CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-02-11 | 轴承零件 | QUANZHOU XIN TONG MOULD CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-11 | 工程机械 | QUANZHOU XIN TONG MOULD CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-02-11 | 轴承零件 | QUANZHOU XIN TONG MOULD CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-11 | 轴承零件 | QUANZHOU XIN TONG MOULD CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-11 | 热轧钢板 | QUANZHOU XIN TONG MOULD CO LTD | 中国 | $176 |
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216) | 越南 | $20 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216) | 越南 | $429 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216) | 越南 | $567 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216) | 越南 | $84 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216) | 越南 | $96 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216) | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216) | 越南 | $107 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216) | 越南 | $73 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216) | 越南 | $168 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (3801157216) | 越南 | $153 |