North Glass Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 着色浮法玻璃
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kính Miền Bắc
11
进口笔数
0
出口笔数
$453.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101910446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2UCQRUE |
| 成立日期 | 2006-04-03 |
| 联系地址 | Số 331 đường Trường Chinh, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KÍNH MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | NORTH GLASS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, toà Trinity Tower, số 145 đường Hồ Mễ Trì, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật, trừ ngành nghề Nhà nước cấm và ngành nghề không áp dụng đối với loại hình doanh nghiệp trên. 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02432323156 |
| 邮箱 | kinhmienbac2006@gmail.com |
| 官网 | kinhmienbac.vn |
| 传真 | 02432323156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 700312 | 着色铸制玻璃 |
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 700721 | 夹层安全玻璃 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $246.3K |
| 印度尼西亚 | 6 | $204.0K |
| 哥伦比亚 | 1 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Zhihe Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $233.6K | 聚乙烯醇缩丁醛片材、陶瓷磨轮 |
| PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | 3 | $113.2K | 玻璃容器、着色浮法玻璃 |
| AGC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $90.8K | 镀膜玻璃片、着色浮法玻璃 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 其他塑料制品、体育器材 |
| A.G.P. de Colombia S.A. | 哥伦比亚 | 1 | $3.4K | 夹层安全玻璃、其他塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-27 | 着色铸制玻璃 | Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2025-04-27 | 着色铸制玻璃 | Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-27 | 着色铸制玻璃 | Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-27 | 着色铸制玻璃 | Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-27 | 着色铸制玻璃 | Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2024-11-25 | 夹层安全玻璃 | A G P DE COLOMBIA SA | 哥伦比亚 | $3.4K |
| 2024-06-20 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Shanghai Zhihe Industrial Co., Ltd. | 中国 | $12.1K |
| 2024-06-20 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Shanghai Zhihe Industrial Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2024-06-20 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Shanghai Zhihe Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2024-06-20 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Shanghai Zhihe Industrial Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |